Ong không ngòi không có điệu múa lắc như ong mật; thay vào đó, nhiều loài để lại dấu mùi ở nguồn hoa tốt, và một số loài ở châu Mỹ còn rải cả một vệt mùi chấm cách quãng từ nguồn hoa về gần tổ để đồng đàn lần theo. Ở các loài ong dú nhỏ thường gặp tại Việt Nam, bằng chứng rõ nhất là dấu mùi tại chính chỗ có thức ăn; việc rải vệt dài trên đường bay ít được ghi nhận hơn.
Đây là một trong những khác biệt thú vị nhất giữa hai nhóm ong mật xã hội. Ong mật "nói" bằng chuyển động trong bóng tối của tổ, còn ong không ngòi chủ yếu "viết" thông tin ra môi trường bằng hoá chất. Bài này giải thích dấu mùi được làm ra thế nào, ong dùng nó ra sao, vì sao mỗi cách đều có cái giá của nó, và những điểm giới nghiên cứu vẫn còn bàn.
Hai cách báo tin: múa trong tổ và viết ra ngoài
Một con ong mật trở về từ nguồn hoa tốt sẽ múa trên bánh tổ: đường chạy thẳng lệch bao nhiêu độ so với phương thẳng đứng cho biết hướng so với mặt trời, thời gian lắc mình cho biết khoảng cách. Đồng đàn theo sau, "đọc" điệu múa, rồi bay thẳng ra theo hướng đã được mã hoá. Cách này hiệu quả ở khoảng cách xa, nhưng đòi hỏi một bộ não xử lý phức tạp và một mặt phẳng tổ thẳng đứng để múa.
Ong không ngòi đi một con đường khác. Chúng chưa từng được ghi nhận có hành vi mã hoá hướng và khoảng cách bằng chuyển động. Thông tin về chỗ có hoa được truyền bằng ba nhóm kênh chính: mùi đánh dấu tại nguồn thức ăn, vệt mùi trên đường (ở một số loài), và các tín hiệu trong tổ như chạy lăng xăng, va chạm, rung và chia mẫu mật cho đồng đàn ngửi nếm.
Cách "viết ra ngoài" có ưu điểm là chính xác tại chỗ: một dấu mùi trên cánh hoa nói rất rõ "chỗ này có mật". Nhược điểm là nó cũng công khai, các loài khác cũng ngửi được. Như sẽ thấy ở phần sau, chính điểm này sinh ra cả một mạng lưới "nghe lén" giữa các đàn và các loài.
Dấu mùi ở nguồn hoa được làm như thế nào
Ong chạm miệng vào bề mặt. Khi tìm được nguồn tốt, ong thợ có hành vi chạm phần miệng hoặc kéo hàm dưới lên lá, cánh hoa, cành nhỏ quanh nguồn. Dưới kính lúp, bạn có thể thấy con ong cúi đầu chấm nhẹ nhiều lần trước khi bay đi.
Chất mùi đến từ tuyến trên đầu. Trong một thời gian dài, người ta cho rằng chất đánh dấu tiết ra từ tuyến hàm. Các nghiên cứu hoá học về sau ở một số loài châu Mỹ chỉ ra tuyến môi dưới (labial gland) mới là nguồn chính của vệt mùi. Với nhiều loài châu Á, thành phần cụ thể vẫn chưa được phân tích kỹ.
Dấu mùi bay hơi dần. Mùi đánh dấu không bền mãi. Sau một thời gian ngắn nó nhạt đi, nên khi nguồn cạn và không ai đánh dấu tiếp, tín hiệu tự mất. Đây là một cơ chế "tự xoá" rất gọn: thông tin luôn gần với hiện tại.
Có cả mùi vô tình. Bên cạnh dấu mùi chủ động, ong để lại mùi chân và mùi cơ thể khi đáp xuống hoa. Một số nghiên cứu ở ong nói chung cho thấy loại mùi này giúp ong sau nhận ra hoa vừa bị hút cạn và bỏ qua, tiết kiệm công.
Ong mới đến tin mùi nhưng vẫn kiểm. Ong được rủ tới vẫn thử hoa bằng chính mình. Nếu nguồn không còn tốt, nó không đánh dấu tiếp; nguồn nào được nhiều con xác nhận thì mùi dày lên. Cơ chế này hoạt động giống bỏ phiếu: nguồn tốt được nhiều phiếu.
Vệt mùi dài: chuyện của một số loài châu Mỹ
Những mô tả kinh điển về vệt mùi đến từ các quan sát ở Brazil giữa thế kỷ hai mươi trên một số loài thuộc nhóm Trigona và Scaptotrigona. Ong trên đường trở về tổ dừng lại cách quãng, đáp xuống lá, cành, đá và chấm mùi. Đồng đàn từ tổ bay ra lần theo chuỗi điểm này, như đi theo những ngọn đèn đặt dọc đường. Một số thí nghiệm còn cho thấy vệt mùi giúp ong tìm được nguồn ở trên cao, chẳng hạn trên tán cây, vì các điểm mùi được rải theo cả chiều đứng.
Vệt mùi cho phép tuyển quân rất nhanh: một nguồn hoa lớn có thể đông nghịt ong trong thời gian ngắn. Những loài dùng cách này thường cũng là loài hung hăng chiếm hoa, sẵn sàng đuổi ong khác khỏi nguồn mình đã đánh dấu. Ở đây giao tiếp và cạnh tranh gắn liền với nhau.
Với các loài ong dú nhỏ ở Việt Nam, bức tranh khiêm tốn hơn. Phần lớn tài liệu về Tetragonula và các nhóm gần mô tả việc đánh dấu tại nguồn thức ăn và tuyển quân trong tổ, còn vệt mùi dài trên đường bay ít được ghi nhận. Điều này có thể vì chúng thật sự không làm, hoặc đơn giản vì ít người nghiên cứu. Khi đọc bài nào khẳng định chắc chắn "ong dú rải vệt mùi về tổ", bạn nên xem nguồn của họ là loài nào.
Nghe lén: khi mùi bị loài khác đọc được
Một tín hiệu hoá học để ngoài trời thì ai cũng ngửi được. Các nghiên cứu về ong không ngòi đã mô tả nhiều kiểu phản ứng với mùi của đàn khác hoặc loài khác:
- Tránh: một số loài nhỏ, yếu thế ngửi thấy mùi của loài hung hăng thì né nguồn hoa đó, tránh đụng độ.
- Bám theo: có loài lại dùng mùi của loài khác như gợi ý rằng chỗ ấy có hoa, rồi tới khai thác lúc loài kia vắng.
- Phân biệt đàn mình và đàn khác: ở một số loài, ong phản ứng mạnh hơn với mùi của chính đàn mình, cho thấy dấu mùi mang "chữ ký" của đàn.
- Chiếm đoạt: loài mạnh đến sau có thể đè mùi của mình lên và đuổi loài cũ đi, biến nguồn hoa thành lãnh thổ tạm thời.
- Kẻ cướp lần theo: ở châu Mỹ có những loài chuyên cướp tổ; người ta nghi chúng cũng tận dụng mùi của nạn nhân, nhưng phần này còn cần thêm bằng chứng.
Mạng lưới này làm cho một vườn cây đang nở hoa thực ra là một không gian đầy thông tin hoá học chồng chéo. Nó cũng giải thích vì sao trong cùng một cây, bạn có thể thấy ong của các loài khác nhau chia nhau theo giờ hoặc theo cành.
So sánh các kênh báo tin về nguồn thức ăn
Mỗi kênh thông tin có điểm mạnh, điểm yếu riêng. Bảng dưới xếp chúng cạnh nhau ở mức nguyên lý, dựa trên những gì được mô tả ở các nhóm ong xã hội.
| Kênh | Nói được gì | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Điệu múa lắc (ong mật) | Hướng và khoảng cách | Hiệu quả cho nguồn xa, không lộ ra ngoài | Cần bộ não xử lý phức tạp và mặt tổ đứng |
| Dấu mùi tại nguồn | Đúng chỗ có hoa tốt | Đơn giản, tự xoá khi nguồn cạn | Loài khác ngửi được; không dẫn đường từ xa |
| Vệt mùi trên đường | Cả lối đi từ tổ tới nguồn | Tuyển quân nhanh, dẫn được lên cao | Tốn công rải; dễ bị nghe lén và chiếm |
| Tín hiệu trong tổ | Có nguồn tốt, mùi vị của nguồn | Kích hoạt ong nghỉ ra đi | Không chỉ chỗ cụ thể; ong mới phải tự tìm |
Đa số đàn ong không ngòi dùng phối hợp nhiều kênh chứ không chỉ một. Tín hiệu trong tổ nói "có việc, ra đi", mùi vị của mẫu mật nói "tìm hoa có mùi này", còn dấu mùi tại nguồn nói "đúng chỗ này". Ghép lại, chúng tạo được hiệu quả tuyển quân khá tốt dù không có bản đồ chi tiết như điệu múa.
Vì sao ong không ngòi không tiến hoá ra điệu múa
Câu hỏi này chưa có lời đáp dứt khoát, nhưng có vài giả thuyết đáng chú ý. Giả thuyết thứ nhất liên quan tới cấu trúc tổ: ong mật làm bánh tổ thẳng đứng trong không gian tối, một mặt phẳng lý tưởng để "vẽ" hướng so với trọng lực. Tổ ong không ngòi gồm bánh nhộng xếp tầng nằm ngang hoặc xoắn, bao quanh là những bầu mật bầu phấn tròn, không có mặt phẳng tương tự.
Giả thuyết thứ hai liên quan tới môi trường. Ở rừng nhiệt đới, hoa thường mọc thành cụm dày trong một tán cây, và tầm bay của ong không ngòi nhỏ lại ngắn. Khi nguồn hoa ở gần và dày, việc mã hoá khoảng cách chính xác ít đem lại lợi thế so với chi phí của một hệ thống thần kinh phức tạp. Dấu mùi đơn giản có thể đã đủ dùng.
Cần nói rõ đây là những giả thuyết đang được bàn, không phải kết luận. Một số loài Melipona thân lớn ở châu Mỹ được ghi nhận dùng xung âm thanh trong tổ, và có nghiên cứu cho rằng tín hiệu ấy liên quan tới khoảng cách, thậm chí độ cao của nguồn, nhưng mức độ chính xác còn gây tranh luận. Điều chắc chắn là ong không ngòi đã phát triển một hệ giao tiếp riêng, đủ hiệu quả để tồn tại hàng chục triệu năm ở vùng nhiệt đới.
Quan sát dấu mùi ngoài vườn
Bạn có thể tự thấy hành vi đánh dấu nếu kiên nhẫn. Chọn một cây đang nở rộ gần tổ ong dú, vào giữa buổi sáng khi ong đông, đứng yên quan sát những con vừa rời hoa. Một số con không bay thẳng đi mà đáp xuống lá hoặc cuống hoa gần đó, cúi đầu chạm nhẹ vài lần. Dùng kính lúp cầm tay hoặc chế độ chụp cận của điện thoại sẽ dễ thấy hơn.
Nếu muốn làm một thí nghiệm nhỏ kiểu khoa học công dân, bạn có thể đặt hai đĩa nhỏ nước đường loãng cạnh nhau, chờ ong tìm thấy một đĩa, rồi so số ong mới đến ở hai đĩa sau đó. Ví dụ giả định: đĩa đã có ong ghé từ trước thu hút số ong mới đến nhiều gấp vài lần đĩa sạch bên cạnh. Kết quả kiểu này gợi ý có dấu mùi, nhưng chưa chứng minh được, vì ong cũng có thể bị hút bởi chính đồng đàn đang đậu ở đó.
Những quan sát như vậy không cần dụng cụ đắt tiền, không làm hại đàn, và giúp bạn nhìn khu vườn theo cách con ong nhìn: không phải một bức tranh màu sắc, mà một tấm bản đồ mùi luôn được viết đi viết lại. Ghi chép đều tay theo ngày, giờ, loài cây và thời tiết sẽ biến những lần đứng nhìn rời rạc thành một bộ dữ liệu nhỏ mà người nghiên cứu cũng có thể dùng được.
Câu hỏi thường gặp
Ong dú có múa như ong mật để chỉ đường không?
Không. Chưa có loài ong không ngòi nào được ghi nhận dùng điệu múa lắc để mã hoá hướng và khoảng cách. Chúng báo tin chủ yếu bằng dấu mùi tại nguồn thức ăn, vệt mùi ở một số loài, và các tín hiệu trong tổ như chạy lăng xăng, va chạm và chia mẫu mật cho đồng đàn.
Dấu mùi của ong không ngòi có hại cho người không?
Không. Đây là lượng rất nhỏ chất bay hơi do tuyến trên đầu ong tiết ra, chỉ có ý nghĩa với côn trùng. Người không ngửi thấy và không bị ảnh hưởng. Ong không ngòi cũng không có ngòi đốt hoạt động, nên việc đứng gần quan sát chúng kiếm ăn là an toàn với đa số người.
Rửa sạch lá, hoa có xoá được dấu mùi không?
Nước có thể làm loãng và rửa bớt một phần chất đánh dấu, và mưa lớn cũng làm vậy với vệt mùi ngoài trời. Tuy nhiên dấu mùi vốn tự bay hơi sau một thời gian ngắn, nên không có lý do thực tế để rửa. Khi nguồn hoa còn tốt, ong sẽ đánh dấu lại rất nhanh.
Ong của đàn khác có bị dấu mùi dẫn tới tổ mình không?
Dấu mùi ở nguồn hoa chủ yếu kéo ong tới hoa, không dẫn tới cửa tổ. Ở những loài rải vệt dài, vệt thường dừng cách tổ một quãng chứ không chạy sát cửa. Việc đàn lạ tìm tới cướp mật thường liên quan tới mùi mật và sáp từ chính tổ hơn là dấu mùi kiếm ăn.
Tại sao nói phần này của khoa học còn nhiều khoảng trống?
Vì hầu hết nghiên cứu chi tiết về dấu mùi được làm trên một số ít loài châu Mỹ. Ở châu Á, nhất là Việt Nam, nhiều loài ong dú còn chưa được định danh chắc chắn, nói gì tới phân tích hoá học tuyến mùi. Những gì đúng với một loài Trigona ở Brazil chưa chắc đúng với ong dú trong vườn bạn.