Ong tí hon như ong muỗi khó nghiên cứu vì chúng quá nhỏ ở mọi khâu: khó thấy và khó bắt ngoài thực địa, khó gắn mẫu, khó định loại nếu không có kính hiển vi và người chuyên sâu, không gắn được thiết bị theo dõi, còn tổ thì giấu trong khe hẹp không mở ra được mà không phá. Hệ quả là hiểu biết về nhóm này chậm hơn nhiều so với ong mật hay ong dú.
Biết những khó khăn này không chỉ để thông cảm với người nghiên cứu. Nó giúp bạn đọc tài liệu về ong tí hon một cách tỉnh táo: con số nào đã được đo, con số nào chỉ là ước đoán, và vì sao một câu trả lời đơn giản như "ở Việt Nam có mấy loài ong muỗi" lại chưa có. Bài này đi qua từng khâu của công việc nghiên cứu, từ thu mẫu đến công bố.
Khó thấy, khó bắt ngoài thực địa
Phương pháp kinh điển để khảo sát ong là đi bộ theo tuyến, dùng vợt bắt những con ong đang ghé hoa. Với ong lớn, người có kinh nghiệm nhận ra ong từ vài mét. Với ong muỗi dài vài milimét, người thu mẫu phải đứng sát hoa, nhìn từng bông, và rất dễ bỏ sót. Kết quả khảo sát bằng vợt vì vậy thường thiên về ong lớn, dễ thấy.
Để bù, người ta dùng thêm bẫy thụ động. Bẫy chậu màu là những bát nhựa sơn màu vàng, trắng, xanh lam đổ nước pha chút xà phòng, đặt ở mặt đất hoặc trên cọc; côn trùng bị màu thu hút sà xuống và chìm. Bẫy này bắt được nhiều ong nhỏ mà vợt bỏ sót, nhưng lại bắt kém những loài không bị màu hấp dẫn và có thể bắt quá nhiều nếu đặt dày.
Ong muỗi còn có một đặc điểm khiến việc thu mẫu "dễ" theo cách kỳ lạ: chúng tự tìm đến mặt người quan sát. Một số ghi nhận khoa học về chi Lisotrigona đến chính từ những con ong đậu vào mắt nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, mẫu thu theo cách này chỉ đại diện cho những con đang đi tìm muối, nước mắt, không cho biết gì về hoa chúng ghé hay nơi chúng làm tổ.
Khó gắn mẫu và bảo quản
Không ghim xuyên được. Côn trùng lớn được ghim bằng kim xuyên qua ngực. Ong vài milimét quá nhỏ cho kim thường, nên người ta dán mẫu lên đầu một mảnh giấy tam giác nhỏ rồi ghim mảnh giấy. Kỹ thuật này cần tay khéo và keo phù hợp, mỗi mẫu tốn nhiều thời gian.
Dễ hư khi khô. Mẫu ong nhỏ để khô nhanh dễ bị co, lông bị bết, cánh bị gập, làm mất những đặc điểm định loại. Mẫu ngâm cồn giữ ADN tốt hơn nhưng lông bị bết lại, phải xử lý cẩn thận trước khi gắn.
Ghi nhãn chiếm chỗ nhiều hơn mẫu. Mỗi mẫu cần nhãn ghi nơi thu, ngày thu, người thu, phương pháp. Với ong lớn, nhãn nhỏ hơn con ong; với ong muỗi, nhãn lớn gấp nhiều lần mẫu. Sắp xếp hàng nghìn mẫu tí hon trong hộp là việc tỉ mỉ.
Dễ thất lạc. Một mẫu ong muỗi rơi khỏi mảnh giấy gần như không tìm lại được. Bộ sưu tập ong tí hon cần điều kiện bảo quản ổn định, chống ẩm mốc và chống mọt ăn mẫu.
Khó định loại: kính hiển vi, khoá định loại và người chuyên sâu
Định loại ong dựa vào những đặc điểm như hình dạng và gân cánh, số đốt và tỷ lệ các đốt râu, cấu trúc chân sau, lông trên các vùng của cơ thể, hình dạng đầu và hàm. Ở ong lớn, nhiều đặc điểm nhìn được bằng kính lúp. Ở ong muỗi, gần như tất cả phải xem dưới kính hiển vi soi nổi với độ phóng đại cao, và các khác biệt giữa loài có khi chỉ là một hàng lông hay tỷ lệ chiều dài của hai đốt râu.
Công cụ chính là khoá định loại, một chuỗi câu hỏi có hoặc không dẫn người dùng đến tên loài. Khoá chỉ tốt khi nó được xây trên nhiều mẫu từ nhiều vùng. Với các chi ong không ngòi châu Á, nhiều khoá còn dựa trên số mẫu ít, và một số loài có thể đã bị mô tả trùng tên hoặc gộp nhầm.
Để đối chiếu, người định loại cần xem mẫu chuẩn, tức những mẫu gốc dùng khi loài được mô tả lần đầu. Nhiều mẫu chuẩn của ong Đông Nam Á nằm ở các bảo tàng châu Âu, Mỹ, Nhật. Việc mượn mẫu hoặc đến xem đòi hỏi thời gian và kinh phí.
Cuối cùng là con người. Số nhà phân loại học chuyên về ong không ngòi châu Á rất ít. Giới khoa học gọi hiện tượng này là "trở ngại phân loại học": thiếu người có thể gọi đúng tên loài, dẫn đến các nghiên cứu sinh thái phải dừng ở mức "một loài chưa xác định".
Mã vạch ADN giải quyết được gì, không giải quyết được gì
Phân tích một đoạn gen ngắn, thường là đoạn gen ty thể COI, để so với cơ sở dữ liệu, gọi là mã vạch ADN, đã giúp nhiều cho các nhóm côn trùng nhỏ. Nhưng nó không phải chìa khoá cho mọi chuyện:
| Khía cạnh | Mã vạch ADN giúp được | Giới hạn |
|---|---|---|
| Phân biệt mẫu | Tách các nhóm mẫu trông giống nhau thành các cụm di truyền | Cụm di truyền chưa chắc trùng với ranh giới loài |
| Gọi tên | Gán tên nếu cơ sở dữ liệu có trình tự đã được định danh đúng | Với ong muỗi, trình tự tham chiếu còn rất ít |
| Mẫu nhỏ | Chỉ cần một chân hay một phần mô | Mẫu tí hon dễ hỏng ADN nếu bảo quản không đúng |
| Phát hiện loài ẩn | Gợi ý nơi có thể có loài chưa mô tả | Cần kết hợp với hình thái và phân bố để kết luận |
| Chi phí | Ngày càng rẻ, làm được số lượng lớn | Vẫn cần phòng thí nghiệm và người phân tích |
Cách làm được nhiều người ủng hộ hiện nay là phân loại tích hợp: kết hợp hình thái, ADN, phân bố địa lý và hành vi để quyết định ranh giới loài, thay vì chỉ dựa vào một nguồn.
Gần như không theo dõi được từng con
Với ong mật và ong nghệ, người ta có thể dán một chấm sơn hay một số nhỏ lên lưng ong, thậm chí gắn chip nhận dạng bằng sóng vô tuyến hoặc bộ phản xạ radar để theo dõi đường bay. Những thiết bị này dù nhỏ vẫn nặng so với một con ong vài milimét. Gắn lên ong muỗi là không thực tế, và ngay cả một chấm sơn cũng có thể ảnh hưởng đến cách bay.
Không theo dõi được từng cá thể nghĩa là nhiều câu hỏi cơ bản rất khó trả lời: ong thợ ong muỗi sống bao lâu, mỗi ngày bay bao nhiêu chuyến, đi xa bao nhiêu mét, có trung thành với một loài hoa không. Với ong dú, người ta có thể đặt thùng nuôi, cho ong làm quen với nguồn mật nhân tạo rồi dời dần ra xa để ước lượng phạm vi bay; với ong muỗi không có đàn nuôi, cách này khó áp dụng.
Một hướng đi mới là quay video độ phân giải cao ở cửa tổ hoặc trên hoa, sau đó dùng phần mềm đếm và theo dõi chuyển động. Cách này không cần chạm vào ong, nhưng đòi hỏi thiết bị tốt, ánh sáng ổn định và thời gian xử lý dữ liệu dài.
Tổ giấu trong khe: những điều khó quan sát
Phần lớn hiểu biết về đời sống đàn ong không ngòi đến từ tổ trong thùng nuôi có nắp mở được. Ong muỗi không có lợi thế đó:
- Tìm tổ khó vì cửa tổ chỉ vài milimét và ít ong ra vào.
- Mở tổ để xem cấu trúc bên trong gần như chắc chắn phá huỷ đàn, nên mỗi lần mô tả là một sự đánh đổi.
- Đếm số ong trong đàn, một chỉ số cơ bản với ong dú, gần như không làm được ở tổ tự nhiên mà không giết đàn.
- Đo nhiệt độ, độ ẩm trong tổ đòi hỏi cảm biến đủ nhỏ để luồn vào khe mà không làm ong bỏ tổ.
- Theo dõi một tổ qua nhiều năm cần tổ đó không bị chặt, bị tô trát hay bị phun thuốc, điều hiếm có ở vùng dân cư.
Vì vậy, những ghi chép kiên nhẫn từ bên ngoài, như số ong ra vào theo giờ, thời điểm có ong chúa mới, tổ còn hay mất sau mùa mưa, có giá trị hơn người ta tưởng.
Dữ liệu ít, rời rạc và khó tích luỹ
Ngay cả khi đã thu mẫu và định loại xong, dữ liệu về ong tí hon vẫn khó gom lại thành bức tranh chung. Mỗi đợt khảo sát thường chỉ bắt được vài cá thể ong muỗi, quá ít để phân tích thống kê về mùa hoạt động hay sở thích hoa. Nhiều ghi nhận nằm trong báo cáo đề tài, luận văn hay sổ tay thực địa không được công bố rộng.
Tên gọi cũng là một rào cản. Cùng một nhóm ong có thể được ghi bằng tên khoa học cũ ở tài liệu này, tên mới ở tài liệu khác, tên dân gian ở ghi chép địa phương. Khi ranh giới loài còn được xem lại, việc gộp các ghi nhận cũ vào hệ thống tên mới đòi hỏi kiểm lại mẫu gốc, không phải chỉ đổi chữ.
Vì những lý do đó, giá trị của một bộ sưu tập mẫu được lưu giữ cẩn thận, có nhãn đầy đủ, là rất lớn. Mẫu có thể được kiểm lại sau nhiều năm, khi có khoá định loại tốt hơn hay phương pháp ADN mới. Một ghi nhận chỉ có ảnh mờ và tên tự đặt thì không thể kiểm lại được.
Người không chuyên đóng góp được gì
Không cần phòng thí nghiệm, người quan sát nghiệp dư vẫn có thể giúp lấp khoảng trống về ong tí hon nếu làm đúng cách:
- Chụp ảnh rõ và ghi đủ thông tin nơi, ngày, giờ, thời tiết, môi trường; không tự gắn tên loài khi chưa có người giám định.
- Gửi ảnh lên các nền tảng khoa học công dân hoặc nhóm nghiên cứu côn trùng uy tín, để người chuyên môn xem.
- Nếu biết một tổ ong muỗi, theo dõi định kỳ từ bên ngoài và ghi chép, thay vì mở tổ.
- Báo cho nhóm nghiên cứu khi có tổ sắp bị phá do chặt cây, sửa nhà, để họ có cơ hội ghi nhận hoặc thu mẫu có kiểm soát.
- Không tự bắt hàng loạt ong để "gửi mẫu"; việc thu mẫu nên theo hướng dẫn của người nghiên cứu để mẫu dùng được và không gây hại quần thể.
Mỗi đóng góp như vậy nhỏ, nhưng với một nhóm ong mà cả bộ dữ liệu hiện có còn mỏng, vài chục ghi nhận cẩn thận từ nhiều vùng có thể thay đổi đáng kể hiểu biết về nơi ong muỗi sống.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chưa ai biết ở Việt Nam có bao nhiêu loài ong muỗi?
Vì cần nhiều mẫu thu ở nhiều vùng, cần đối chiếu với mẫu chuẩn ở bảo tàng nước ngoài, cần phân tích ADN và cần người chuyên phân loại ong không ngòi. Tất cả những điều đó còn thiếu, nên con số hiện có chỉ là tạm thời.
Chụp ảnh điện thoại có định loại được ong muỗi đến loài không?
Thường không. Ảnh điện thoại có thể đủ để nói đó là một ong không ngòi rất nhỏ, đôi khi đến chi. Phân biệt loài cần xem chi tiết ở cánh, râu, lông dưới kính hiển vi, nhiều trường hợp kèm ADN.
Bẫy chậu màu có làm hại quần thể ong không?
Bẫy chậu màu giết côn trùng rơi vào, nên dùng quá dày và quá lâu có thể ảnh hưởng tại chỗ. Các chương trình khảo sát thường giới hạn số bẫy và thời gian đặt. Người không chuyên không nên tự đặt bẫy hàng loạt.
Có thể nghiên cứu ong muỗi bằng cách nuôi trong thùng không?
Về lý thuyết là cách tốt để quan sát, nhưng chưa có kỹ thuật nuôi ong muỗi phổ biến, và việc đưa tổ tự nhiên vào thùng thường làm chết đàn. Hiện nay phần lớn nghiên cứu vẫn dựa vào quan sát ngoài tự nhiên.
Sinh viên muốn làm đề tài về ong tí hon nên bắt đầu từ đâu?
Nên bắt đầu bằng việc đọc các bài tổng quan về ong không ngòi châu Á, liên hệ một phòng thí nghiệm côn trùng có bộ sưu tập mẫu, và chọn câu hỏi quan sát được mà không phá tổ, ví dụ ong nhỏ ghé những loài hoa nào trong một khu vườn.
Vì sao mẫu ong tí hon phải dán lên giấy thay vì ghim?
Kim côn trùng thông thường quá to so với ngực của một con ong vài milimét, ghim xuyên sẽ phá huỷ các cấu trúc cần để định loại. Dán lên đầu một mảnh giấy tam giác rồi ghim giấy giữ được mẫu nguyên vẹn.