Ở ong không ngòi, ong thợ thường dành phần đầu đời để làm việc trong tổ như xây ô nhộng, nạp thức ăn, tiết sáp, dọn dẹp; sau đó chuyển sang gác cửa và chỉ ra ngoài kiếm ăn ở chặng cuối, thường sau vài tuần. Thời điểm cụ thể khác nhau theo loài và theo tình trạng đàn, nên con số chính xác nên đọc từ nghiên cứu trên từng loài chứ không áp chung.
Kiểu phân công theo tuổi này có ở nhiều loài côn trùng xã hội, nhưng ong không ngòi có vài nét riêng đáng chú ý: cách nạp thức ăn vào ô nhộng một lần rồi đóng lại, sáp tiết ra ở lưng thay vì ở bụng, và ở một số loài còn có cả ong lính to hơn ong thường. Bài này đi qua từng chặng đời của ong thợ, giải thích vì sao việc kiếm ăn được để lại sau cùng, và đàn xoay xở thế nào khi mất nhiều ong kiếm ăn một lúc.
Đời ong thợ chia theo tuổi
Trong một đàn ong xã hội, ong thợ không làm cùng một việc suốt đời. Chúng đi qua một chuỗi công việc theo tuổi, giới sinh học gọi là phân công theo tuổi. Với ong không ngòi, trật tự chung được mô tả ở nhiều loài như sau: con ong vừa nở còn mềm, màu nhạt, ở sâu trong vùng nhộng; vài ngày sau bắt đầu tham gia xây và nạp ô; tiếp theo là xử lý mật, tiết sáp, dọn rác; rồi ra gần cửa tổ làm việc gác; cuối cùng mới bay ra ngoài kiếm ăn.
Ranh giới giữa các chặng không sắc nét. Một con ong có thể làm hai việc trong cùng thời gian, hoặc quay lại việc cũ khi cần. Màu sắc cơ thể cũng thường sẫm dần theo tuổi, nên người quan sát lâu năm có thể đoán sơ bộ tuổi ong qua màu và vị trí trong tổ.
Về thời gian, tài liệu ở các loài khác nhau cho thấy ong thợ không ngòi thường chỉ bắt đầu kiếm ăn sau vài tuần, và tổng đời sống của ong thợ kéo dài từ vài tuần tới vài tháng tuỳ loài và mùa. Những con số cụ thể nên đọc từ nghiên cứu của chính loài đang quan tâm, vì sai khác giữa các loài khá lớn. Mùa cũng làm thay đổi nhịp: vào lúc đàn tăng quân mạnh, ong có thể chuyển việc nhanh hơn; khi đàn ổn định hoặc thiếu hoa, các chặng kéo dài hơn.
Các việc trong tổ ở chặng đầu đời
Phần lớn công việc của ong thợ trẻ diễn ra trong bóng tối của tổ. Bảng dưới liệt kê các nhóm việc chính đã được mô tả ở ong không ngòi.
| Việc | Mô tả | Điểm riêng của ong không ngòi |
|---|---|---|
| Xây ô nhộng | Dựng ô bằng sáp trộn nhựa (cerumen), từng ô một | Ô xây theo đợt, xếp thành tầng ngang hoặc cụm |
| Nạp thức ăn vào ô | Nhiều ong thợ nhả hỗn hợp mật và phấn vào ô mới xây | Nạp đủ một lần, ong chúa đẻ trứng rồi ô được đóng ngay |
| Tiết sáp | Sáp tiết ra từ tuyến trên lưng bụng | Ong mật tiết sáp ở mặt dưới bụng, ong không ngòi ở mặt trên |
| Nhận và xử lý mật | Nhận mật từ ong kiếm ăn, cất vào bầu mật | Bầu mật hình tròn bằng cerumen, không phải ô lục giác |
| Dọn dẹp, mang rác | Gom vỏ ô cũ, xác ong, chất thải ra ngoài | Có loài để rác thành đống trong tổ trước khi mang ra |
Dòng thứ hai đáng nhấn mạnh. Ở ong mật, ấu trùng được cho ăn dần trong nhiều ngày. Ở ong không ngòi, ô nhộng được nạp sẵn đủ thức ăn cho cả quá trình phát triển, ong chúa đẻ trứng lên trên, rồi ô được đóng kín. Đây là một chuỗi hành vi tập thể được phối hợp rất chặt giữa ong thợ và ong chúa, và từng được quay phim, mô tả kỹ ở nhiều loài.
Gác cửa và ong lính
Lính gác là ong ở tuổi trung niên. Sau giai đoạn làm việc trong tổ, nhiều ong thợ chuyển ra khu vực cửa tổ. Ở đây chúng đứng ở miệng ống keo, chạm râu kiểm tra ong về, đuổi kẻ lạ.
Nhận diện bằng mùi. Ong gác nhận ra ong cùng đàn nhờ mùi cơ thể đặc trưng. Ong lạ mang mùi khác sẽ bị chặn, bị cắn hoặc bị trét nhựa dính.
Một số loài có ong lính riêng. Ở loài Tetragonisca angustula của châu Mỹ, nghiên cứu đã ghi nhận một nhóm ong gác to hơn ong thợ thường, một số đứng ở ống cửa, số khác bay lơ lửng trước cửa. Đây là một trong số ít trường hợp có "đẳng cấp lính" ở ong.
Ở các loài Việt Nam, chưa rõ có lính riêng. Với ong dú ở Việt Nam, ong gác thường được mô tả là ong thợ bình thường làm nhiệm vụ gác theo giai đoạn. Liệu có loài nào có ong lính khác cỡ hay không cần thêm đo đạc.
Gác cửa cũng là chặng thử thách. Ong gác đối mặt kiến, ruồi, ong lạ, nên tỷ lệ mất ong ở chặng này cao hơn trong tổ. Đây là bước chuyển từ đời sống an toàn bên trong sang đời sống rủi ro bên ngoài.
Vì sao kiếm ăn là việc cuối đời
Kiếm ăn ngoài trời là việc nguy hiểm nhất của ong thợ. Bên ngoài có chim, nhện, thằn lằn, gió mạnh, mưa bất chợt, thuốc trừ sâu. Tỷ lệ chết mỗi ngày của ong đang kiếm ăn cao hơn hẳn ong trong tổ. Một giả thuyết lâu đời trong sinh học côn trùng xã hội giải thích rằng đàn có lợi khi giao việc nguy hiểm nhất cho những cá thể đã già, vì nếu chúng chết thì đàn mất ít "tuổi đời còn lại" hơn.
Lý do thứ hai liên quan tới sinh lý. Ong trẻ có tuyến tiết sáp và các tuyến liên quan tới thức ăn phát triển mạnh, hợp với việc xây ô và nạp thức ăn. Khi ong già đi, các tuyến này teo dần trong khi cơ bay và khả năng định hướng thì đã sẵn sàng. Thân thể ong thay đổi theo đúng trình tự công việc.
Điều này giải thích một quan sát quen thuộc của người nuôi: những con ong bạn thấy ra vào cửa tổ chỉ là phần nhỏ của đàn và là phần già nhất. Phần lớn ong thợ còn lại đang làm việc bên trong, không bao giờ thấy ánh mặt trời cho tới khi tới lượt mình. Đếm ong ở cửa tổ vì vậy không phản ánh tổng số ong của đàn.
Ong kiếm ăn cũng chuyên môn hoá
Khi đã ra ngoài, ong kiếm ăn không phải ai cũng làm như nhau. Nghiên cứu ở nhiều loài ong không ngòi mô tả các nhóm chuyên môn sau:
- Ong lấy phấn: về tổ với cục phấn trên giỏ phấn ở chân sau, màu sắc tuỳ loài hoa.
- Ong lấy mật: bụng căng mật trong diều, không có gì trên chân. Khó phân biệt với ong lấy nước bằng mắt thường.
- Ong lấy nhựa: mang cục nhựa bóng, dính trên giỏ phấn, thường sẫm màu hoặc trong, khác cục phấn khô.
- Ong lấy nước: mang nước trong diều, hay thấy ở mép chậu nước, bờ ao, rêu ẩm, nhất là ngày nóng.
- Ong lấy bùn, đất: ở một số loài dùng đất trộn nhựa làm vật liệu tổ, mang đất ẩm về trên giỏ phấn.
- Ong mang rác: bay ra cửa tổ, thả rác cách tổ một quãng rồi quay lại. Đây là việc dễ nhầm với kiếm ăn.
Mỗi con ong thường gắn với một loại việc trong một thời gian khá dài, nhưng có thể chuyển khi đàn cần. Phân biệt được các nhóm này là bước đầu để đọc đàn qua cửa tổ: tỷ lệ ong mang phấn nói về nhu cầu nuôi nhộng, tỷ lệ ong mang nhựa nói về việc xây dựng và phòng thủ.
Đàn linh hoạt khi mất ong kiếm ăn
Phân công theo tuổi không phải là lịch cứng. Ở ong mật, thí nghiệm kinh điển cho thấy khi lấy đi toàn bộ ong kiếm ăn, một phần ong trẻ sẽ bắt đầu bay ra ngoài sớm hơn bình thường; ngược lại, khi thiếu ong trẻ, một số ong già có thể quay lại làm việc trong tổ. Cơ chế này dựa trên tín hiệu hoá học và tương tác giữa các nhóm tuổi.
Ở ong không ngòi, những thí nghiệm tương tự ít hơn nhưng cũng cho thấy tính linh hoạt: khi đàn mất nhiều ong ngoài trời, ví dụ sau một đợt phun thuốc ở vườn bên cạnh, đàn có thể đôn ong trẻ hơn ra kiếm ăn sớm. Cái giá là việc trong tổ bị thiếu người, xây ô và nạp thức ăn chậm lại, số nhộng mới giảm.
Vì thế, sau những cú sốc lớn, một đàn có thể vẫn trông khá đông ở cửa tổ trong vài ngày đầu nhưng yếu dần sau đó, khi lớp nhộng lẽ ra phải nở để bù vào đã không được nuôi đủ. Hiểu chuỗi phân công giúp người nghiên cứu đọc đúng độ trễ này, thay vì kết luận vội rằng đàn đã hồi phục. Một cách theo dõi đơn giản là ghi số ong ở cửa tổ và quan sát vùng bánh nhộng mỗi tuần trong một hai tháng sau sự cố: đàn thật sự hồi phục khi vùng ô mới xây và nạp thức ăn mở rộng trở lại, chứ không phải khi cửa tổ đông lên vài hôm.
Cách nghiên cứu phân công: đánh dấu ong theo ngày nở
Nếu bạn là sinh viên hoặc người làm nghiên cứu muốn tìm hiểu phân công lao động ở một loài ong dú cụ thể, phương pháp cơ bản đã được dùng rộng rãi gồm các bước:
- Chuẩn bị một thùng quan sát có mặt trong suốt, đặt ở nơi yên tĩnh, có che sáng khi không quan sát.
- Lấy một mảng bánh nhộng sắp nở ra khỏi tổ, đặt trong buồng ấm cho tới khi ong non nở ra.
- Đánh dấu ong vừa nở bằng chấm sơn nhỏ trên ngực, mỗi ngày một màu, rồi thả lại vào tổ.
- Quan sát theo lịch cố định, ghi mỗi con mang màu nào đang làm việc gì và ở vị trí nào trong tổ.
- Ở cửa tổ, ghi ngày đầu tiên mỗi màu xuất hiện ra ngoài và ngày cuối cùng còn thấy, để ước tính tuổi bắt đầu kiếm ăn và tuổi thọ.
Với ong dú nhỏ, việc đánh dấu đòi hỏi tay vững và dụng cụ mảnh. Nên làm dưới hướng dẫn của người có kinh nghiệm để không làm chết ong non hay xáo trộn đàn. Kết quả thu được cho một loài cụ thể ở Việt Nam có giá trị thật, vì dữ liệu kiểu này cho ong dú trong nước hiện còn rất ít.
Câu hỏi thường gặp
Ong thợ không ngòi sống được bao lâu?
Tuổi thọ ong thợ khác nhau nhiều giữa các loài và các mùa, thường được mô tả từ vài tuần tới vài tháng. Ong làm việc trong tổ ít rủi ro nên sống phần lớn đời ở đó; chặng kiếm ăn ngoài trời thường ngắn vì rủi ro cao. Muốn có con số chắc cho một loài, cần nghiên cứu đánh dấu cá thể.
Ong ra vào cửa tổ có phải là toàn bộ đàn không?
Không. Đó chủ yếu là ong kiếm ăn, nhóm già nhất và chỉ chiếm một phần của đàn. Phần lớn ong thợ còn lại đang làm việc trong tổ: xây ô, nạp thức ăn, xử lý mật, dọn dẹp. Vì vậy lưu lượng ở cửa tổ chỉ là một chỉ báo, không phải số đếm của cả đàn.
Ong đực có làm việc trong tổ không?
Ong đực ở ong không ngòi chủ yếu có vai trò giao phối với ong chúa mới. Một số quan sát ghi nhận ong đực có thể tham gia vài việc nhỏ như xử lý mật hoặc tiết chút sáp, nhưng chúng không tham gia phân công lao động như ong thợ. Phần lớn ong đực rời tổ sau một thời gian.
Vì sao ong không ngòi nạp thức ăn vào ô một lần rồi đóng lại?
Đây là đặc điểm tiến hoá của nhóm, khác với cách ong mật cho ăn dần. Ấu trùng phát triển trong ô kín với nguồn thức ăn đã có sẵn. Cách này giảm số lần mở ô và tiếp xúc, nhưng đòi hỏi việc nạp, đẻ trứng và đóng ô diễn ra nhịp nhàng giữa nhiều ong thợ với ong chúa.
Ong gác có đốt kẻ lạ không?
Ong không ngòi có ngòi đã tiêu giảm, không dùng để đốt. Ong gác tự vệ bằng cách cắn, bám vào kẻ lạ, và trét nhựa dính lên chúng. Với côn trùng nhỏ như kiến, nhựa dính là vũ khí hiệu quả. Với người, ong có thể bám vào tóc và cắn nhẹ khi tổ bị động mạnh.