Rừng bị chia cắt ảnh hưởng ong không ngòi mạnh hơn nhiều loài ong khác vì đàn mới chỉ được lập rất gần tổ mẹ, còn ong thợ thì kiếm ăn trong phạm vi hẹp. Khi một mảnh rừng bị cô lập giữa đồng ruộng, đất trống hay khu dân cư, đàn ong ở đó vẫn có thể sống tiếp nhiều năm, nhưng nếu đàn cuối cùng chết thì gần như không có đàn nào từ mảnh bên cạnh bay sang lấp chỗ.
Ong đực có thể bay xa hơn và mang gen giữa các mảnh, nên mảnh rừng nhỏ không bị cách ly hoàn toàn về di truyền. Chỗ nghẽn nằm ở việc lập đàn mới. Hiểu chỗ nghẽn này giúp giải thích vì sao vườn tạp nhiều tầng, hàng cây ven kênh, rừng ven suối lại có giá trị lớn với ong không ngòi dù diện tích nhỏ. Bài đi qua cơ chế chia đàn, ba lớp tác động của chia cắt, cách các nhà nghiên cứu đo, và những việc chủ vườn, người quy hoạch cây xanh làm được ngay.
Ong không ngòi lập đàn mới khác ong mật thế nào
Ở ong mật, đàn chia bằng cách chúa mẹ bay đi cùng một đàn ong thợ lớn, có thể dừng chân đâu đó rồi chọn hốc mới khá xa tổ cũ. Ong không ngòi làm ngược lại. Chúa mẹ sau khi bắt đầu đẻ trứng thì bụng to ra, cánh không còn mang nổi thân, nên chúa mẹ ở lại tổ cũ suốt đời.
Việc lập đàn mới bắt đầu bằng việc ong thợ tìm một hốc trống gần đó, thường trong phạm vi mà tài liệu mô tả là vài chục đến vài trăm mét. Chúng chở sáp, nhựa cây và cả mật từ tổ mẹ sang để dựng cửa tổ, bầu chứa, rồi một chúa tơ mới bay sang, giao phối, và tổ con dần tự lập. Quá trình qua lại này kéo dài nhiều ngày đến nhiều tuần, tuỳ loài.
Hệ quả trực tiếp là tổ con và tổ mẹ gần như luôn ở trong cùng một cụm cây. Một mảnh rừng biệt lập không thể "nhận" đàn mới từ mảnh khác cách nó vài cây số đất trống, vì không có ong thợ nào chở vật liệu xa đến vậy. Đây là đặc điểm cấp tộc, được mô tả ở nhiều chi khác nhau, dù khoảng cách cụ thể thay đổi theo loài.
Ba lớp tác động của chia cắt
Lớp thứ nhất là mất diện tích. Mảnh rừng nhỏ đơn giản chứa ít hốc tổ và ít nguồn hoa hơn, nên số đàn ít hơn. Số đàn càng ít thì xác suất cả mảnh mất ong do một biến cố (cháy, bão quật đổ cây, một đợt phun thuốc từ rẫy bên) càng cao.
Lớp thứ hai là hiệu ứng mép. Phần rìa của mảnh rừng nóng hơn, khô hơn, gió mạnh hơn, chịu thuốc trôi dạt từ ruộng bên cạnh. Mảnh càng nhỏ và càng dài hẹp thì tỉ lệ diện tích nằm ở mép càng lớn, nên phần lõi ổn định cho tổ ong co lại nhanh hơn diện tích.
Lớp thứ ba là cách ly. Khoảng cách giữa các mảnh quyết định đàn mới có lấp được chỗ trống hay không. Với ong không ngòi, khoảng cách cần tính bằng tầm chia đàn chứ không phải tầm bay tối đa của một con ong thợ. Hai mảnh rừng cách nhau một cánh đồng rộng có thể vẫn chung ong thợ kiếm ăn, nhưng không chung đàn mới.
Ba lớp này cộng dồn theo thời gian. Mảnh rừng mới bị cắt ra thường vẫn còn ong trong nhiều năm, vì đàn cũ sống lâu. Sự mất mát hiện ra chậm, có khi sau hàng chục năm, nên khảo sát một lần ngay sau khi rừng bị chia có thể cho cảm giác yên tâm sai.
Ong đực và ong thợ: ai mang gen, ai mang đàn
Một câu hỏi hay gặp là: nếu ong đực bay xa được thì các mảnh rừng có bị cô lập thật không? Câu trả lời nằm ở việc tách hai loại di chuyển.
| Loại di chuyển | Ai làm | Tầm xa tương đối | Ý nghĩa với mảnh rừng |
|---|---|---|---|
| Kiếm ăn hằng ngày | Ong thợ | Ngắn, thường vài trăm mét với loài nhỏ | Quyết định đàn có sống được ở mảnh đó hay không |
| Lập đàn mới | Ong thợ chở vật liệu, chúa tơ bay sang | Ngắn, sát tổ mẹ | Quyết định mảnh trống có được lấp lại hay không |
| Tìm chúa để giao phối | Ong đực | Xa hơn, các nghiên cứu di truyền gợi ý ong đực có thể đến từ các tổ khá xa | Giữ dòng gen giữa các mảnh, giảm cận huyết |
| Bị con người chuyển đi | Người nuôi, người buôn đàn | Không giới hạn | Có thể lấp chỗ trống nhưng kéo theo rủi ro di truyền và mầm bệnh |
Bảng cho thấy một mảnh rừng có thể "thông" về gen mà vẫn "tắc" về đàn. Đó là lý do các nhà nghiên cứu dùng cả dữ liệu di truyền lẫn khảo sát tổ khi đánh giá tác động của chia cắt, chứ không dựa riêng vào một nguồn.
Cảnh quan nào giữ được ong không ngòi
Không phải mọi vùng đất không có rừng đều là rào cản như nhau. Một cánh đồng lúa nước rộng gần như không có hốc tổ và chỉ có nguồn hoa theo mùa ngắn. Một vùng vườn tạp ở Đồng bằng sông Cửu Long, với dừa, xoài, mít, tre, cây bụi, nhà cửa có tường gạch cũ, lại có thể chứa khá nhiều tổ ong không ngòi. Với ong, thứ quan trọng là hốc tổ và nguồn hoa nối tiếp, không phải chữ "rừng" trên giấy.
Cảnh quan "thấm" tốt với ong không ngòi thường có cây lâu năm rải rác, hàng cây ven kênh, ven đường, rừng ven suối không bị chặt, vườn nhà nhiều tầng. Những dải này không cần rộng; chúng chỉ cần liền mạch đủ để đàn có thể nhảy cóc từ cụm cây này sang cụm cây kế bên qua nhiều thế hệ chia đàn.
Ngược lại, cảnh quan chuyển sang độc canh trên diện rộng, phát quang sạch cây bờ, đốt gốc cây cũ, sẽ tạo những khoảng trống mà ong không ngòi khó băng qua. Ở đây cần cẩn trọng: dữ liệu đo khoảng trống tối đa mà một loài ong không ngòi cụ thể ở Việt Nam vượt được hiện gần như chưa có. Những gì viết ở trên là suy luận từ sinh học chia đàn và các nghiên cứu ở nơi khác.
Cách các nhà nghiên cứu đo tác động của chia cắt
Nếu bạn là sinh viên muốn làm đề tài về ong không ngòi và cảnh quan, các thiết kế dưới đây thường được dùng trong tài liệu. Mỗi thiết kế có điểm mạnh, điểm yếu riêng.
- Chọn nhiều mảnh rừng với kích thước và mức cô lập khác nhau trong cùng một vùng khí hậu, để so sánh mà không lẫn yếu tố khí hậu.
- Ở mỗi mảnh, khảo sát cùng một nỗ lực: cùng số giờ tìm tổ, cùng chiều dài tuyến, cùng mùa; nếu không chuẩn hoá nỗ lực, mảnh lớn sẽ luôn "có nhiều ong hơn" chỉ vì được tìm kỹ hơn.
- Ghi lại ong trên hoa và tổ tìm được thành hai bộ số riêng, vì một mảnh có thể nhiều ong kiếm ăn từ vườn bên cạnh mà không có tổ nào bên trong.
- Đo các biến cảnh quan quanh mỗi mảnh ở nhiều bán kính, vì ong không ngòi nhỏ và lớn phản ứng ở thang không gian khác nhau.
- Nếu có điều kiện, lấy mẫu ong thợ để phân tích di truyền, ước tính số tổ đóng góp và mức trao đổi gen giữa các mảnh.
- Lặp lại khảo sát sau vài năm ở đúng các điểm cũ; một lần khảo sát chỉ cho bức ảnh, không cho xu hướng.
Thiết kế lặp lại theo thời gian là phần hay bị bỏ vì tốn kém, nhưng lại là phần trả lời được câu hỏi "ong có đang mất đi không".
Ví dụ giả định: hai mảnh rừng sau hai mươi năm
Để thấy cơ chế, hãy hình dung một ví dụ giả định. Một khu rừng ven suối bị mở đường và trồng cây công nghiệp, còn lại hai mảnh: mảnh A rộng, nối với vườn tạp của các hộ dân phía dưới qua một dải tre và cây bụi; mảnh B nhỏ hơn một chút, nằm lọt giữa đồi trồng độc canh, được phát sạch bờ mỗi năm. Ngay sau khi rừng bị chia, cả hai mảnh đều còn vài chục tổ ong không ngòi trong cây cũ.
Mười năm đầu, khảo sát ở hai mảnh cho kết quả gần giống nhau, vì đàn ong sống lâu và chưa có gì thay đổi lớn trong hốc tổ. Người đọc báo cáo lúc này dễ kết luận rằng chia cắt không ảnh hưởng gì. Nhưng ở mảnh B, mỗi lần một cây có tổ đổ vì bão hay một đàn chết sau mùa phun thuốc dày, chỗ trống không được lấp lại, vì đàn con chỉ có thể đến từ những tổ còn sót trong chính mảnh B.
Ở mảnh A, đàn chết vẫn được bù dần bởi đàn chia ra từ các tổ trong dải tre và vườn tạp bên dưới, nơi ong có thêm hốc tổ trong thân cây ăn trái già, bụi tre, tường nhà cũ. Sau hai mươi năm, số tổ ở mảnh A có thể dao động quanh mức cũ, còn ở mảnh B giảm từng bậc, chậm nhưng đều. Ví dụ này không mô tả một khu rừng có thật; nó chỉ cho thấy vì sao khảo sát một lần và khảo sát quá sớm dễ bỏ sót tác động thật của chia cắt.
Gợi ý cho chủ vườn và người quy hoạch cây xanh
Những gợi ý dưới đây xuất phát từ sinh học chia đàn và tầm bay đã nêu, áp dụng được ở quy mô vườn, xã, khu đô thị.
- Giữ những cây lâu năm đang có tổ ong ở bờ vườn, bờ kênh; một cây có tổ là một "trạm" để đàn chia sang cây kế bên.
- Khi trồng hàng cây, ưu tiên nối các cụm cây đã có thay vì trồng một khối biệt lập giữa đồng.
- Không phát quang toàn bộ cây bụi ven rừng; dải chuyển tiếp này vừa là nguồn hoa, vừa giảm hiệu ứng mép.
- Trong khu đô thị, cây cổ thụ trong công viên, sân trường, khuôn viên cơ quan có thể là nơi ong không ngòi làm tổ; cắt tỉa nên tránh khoét bỏ hốc khi không cần cho an toàn.
- Nếu vùng của bạn đã mất hết ong không ngòi, việc đưa đàn từ nơi khác về cần cân nhắc nguồn đàn cùng vùng sinh thái, tránh kéo theo vấn đề mới.
Chia cắt là chuyện của cả cảnh quan, nên tác động của một vườn đơn lẻ có hạn. Nhưng một dải vườn liền nhau cùng giữ cây lớn có thể tạo khác biệt thực sự cho một quần thể ong vốn di chuyển chậm như ong không ngòi.
Câu hỏi thường gặp
Ong không ngòi có thể bay qua một cánh đồng rộng để tìm rừng khác không?
Ong thợ đi kiếm ăn có thể băng qua một khoảng trống nếu bên kia có hoa trong tầm bay, nhưng đó chỉ là chuyến đi về trong ngày. Việc lập đàn mới đòi hỏi ong chở vật liệu qua lại nhiều lần trong nhiều tuần, nên khoảng cách xa trở thành rào cản thật.
Mảnh rừng nhỏ bao nhiêu thì không còn giữ được ong không ngòi?
Chưa có con số chung cho các loài ở Việt Nam. Ngưỡng phụ thuộc vào số hốc tổ, nguồn hoa quanh năm, mức phun thuốc xung quanh và mảnh đó có nối với vườn cây hay không. Một mảnh nhỏ nằm giữa vườn tạp có thể giữ ong tốt hơn mảnh lớn hơn nằm giữa đồng trống.
Vì sao chúa ong không ngòi không bay đi cùng đàn như ong mật?
Sau khi giao phối và bắt đầu đẻ, chúa ong không ngòi phình bụng rất to, cánh không còn đủ nâng thân. Vì vậy chúa mẹ ở lại tổ cũ, còn đàn mới nhận một chúa tơ chưa giao phối. Đây là đặc điểm chung của tộc ong không ngòi.
Ong đực bay xa có giúp mảnh rừng nhỏ tránh cận huyết không?
Các nghiên cứu di truyền ở một số loài gợi ý ong đực có thể đến từ những tổ khá xa, nhờ đó gen được trao đổi giữa các mảnh. Điều này giảm nguy cơ cận huyết nhưng không giúp mảnh rừng đã mất hết tổ có đàn mới.
Có nên thả đàn ong không ngòi vào mảnh rừng đã mất ong không?
Có thể cân nhắc trong một chương trình phục hồi có theo dõi, với đàn từ cùng vùng sinh thái và đã kiểm tra sức khoẻ. Thả tự phát bằng đàn mua từ nơi xa có thể đưa vào loài khác, dòng gen khác hoặc sinh vật gây hại.