Những nhóm thuốc trừ sâu được biết là độc cao với ong gồm neonicotinoid, lân hữu cơ, carbamat, cúc tổng hợp (pyrethroid), phenylpyrazole như fipronil và nhóm avermectin. Điểm chung của chúng là tấn công hệ thần kinh côn trùng, mà hệ thần kinh của ong về cơ bản giống hệ thần kinh của sâu hại. Thuốc không phân biệt con sâu đang ăn lá với con ong đang hút mật trên cùng một cành.
Câu hỏi "thuốc nào độc với ong" thường được hỏi như thể có một danh sách đen ngắn gọn. Thực tế phức tạp hơn: cùng một nhóm có hoạt chất rất độc và hoạt chất ít độc hơn nhiều, độc qua tiếp xúc khác độc qua đường ăn, và mức hại ngoài vườn còn tùy thuốc tồn lưu bao lâu. Bài này đi theo cơ chế, để bạn đọc nhãn hay đọc tài liệu đều tự xếp được hoạt chất vào đúng chỗ.
Vì sao thuốc diệt sâu cũng diệt ong
Phần lớn thuốc trừ sâu hiện nay nhắm vào hệ thần kinh. Côn trùng dùng một số chất dẫn truyền thần kinh và thụ thể khá giống nhau giữa các bộ: acetylcholine và thụ thể nicotinic, kênh natri trên sợi thần kinh, kênh clo do GABA điều khiển. Sâu bướm, rầy, bọ trĩ và ong đều dùng chung bộ máy đó, nên một phân tử khoá được thụ thể của rầy thì phần nhiều cũng khoá được thụ thể của ong.
Khác biệt giữa côn trùng hại và ong nằm ở chỗ khác: cách chúng gặp thuốc và khả năng giải độc. Rầy chích hút nhựa cây ăn thuốc lưu dẫn liên tục, còn ong chạm thuốc khi bay qua tán lá, đậu lên hoa, uống mật hoặc mang phấn về tổ. Một số loài ong có enzyme phân giải được vài hoạt chất nhanh hơn, nhờ thế cùng một nhóm thuốc lại có hoạt chất "nhẹ tay" với ong hơn hẳn hoạt chất anh em của nó.
Còn một khác biệt nữa là kích thước. Liều gây chết thường được tính trên mỗi con ong, nên loài ong càng nhỏ thì lượng thuốc dính trên thân, so với khối lượng cơ thể, càng lớn. Ong muỗi và nhiều loài ong không ngòi nhỏ hơn ong mật rõ rệt, nên cùng một màn sương thuốc, phần chúng nhận vào tính theo trọng lượng có thể cao hơn. Đây là một trong những lý do các nhà nghiên cứu ở vùng nhiệt đới đòi hỏi thử nghiệm riêng cho ong bản địa thay vì chỉ dựa vào ong mật.
Vì thế, muốn biết thuốc nào hại ong, cần hỏi ba câu cùng lúc: hoạt chất tác động vào đâu trong cơ thể côn trùng, ong gặp nó qua đường nào, và nó tồn tại ngoài vườn bao lâu. Bảng phân loại chỉ trả lời câu thứ nhất. Hai câu sau quyết định chuyện có bao nhiêu ong thực sự chết sau một lần phun.
Các nhóm hoạt chất trừ sâu thường được xếp là độc với ong
Bảng dưới gom theo cơ chế tác động, là cách các tổ chức phân loại kháng thuốc vẫn dùng. Tên hoạt chất chỉ là ví dụ để bạn nhận ra nhóm trên nhãn, không phải danh sách đầy đủ và không phải lời khuyên dùng hay tránh một sản phẩm cụ thể.
| Nhóm | Ví dụ hoạt chất | Tác động chính | Ghi chú với ong |
|---|---|---|---|
| Neonicotinoid | imidacloprid, thiamethoxam, clothianidin, dinotefuran | Bám thụ thể nicotinic, làm thần kinh bị kích thích liên tục | Lưu dẫn vào mật, phấn; một số hoạt chất trong nhóm độc thấp hơn hẳn |
| Lân hữu cơ | chlorpyrifos, dimethoate, malathion | Ức chế enzyme acetylcholinesterase | Phần lớn độc cao qua tiếp xúc |
| Carbamat | carbaryl, carbosulfan, methomyl | Ức chế acetylcholinesterase | Nhiều hoạt chất độc cao, có loại tồn lưu ngắn |
| Cúc tổng hợp | cypermethrin, deltamethrin, lambda-cyhalothrin | Giữ kênh natri mở, gây tê liệt | Độc cao trong phòng thí nghiệm, ngoài vườn có thể xua ong |
| Phenylpyrazole | fipronil | Chặn kênh clo do GABA điều khiển | Độc rất cao, liều nhỏ đã gây chết |
| Avermectin | abamectin, emamectin benzoate | Mở kênh clo, làm tê liệt | Độc cao khi còn ướt, phân huỷ khá nhanh dưới nắng |
Bảng không có cột "an toàn" vì không nhóm nào trong đó an toàn cho ong theo nghĩa thông thường. Khác biệt chỉ là độc cao, độc vừa, hay độc thấp hơn tùy hoàn cảnh.
Neonicotinoid và lân hữu cơ: hai nhóm hay được nhắc nhất
Neonicotinoid được nhắc nhiều vì đặc tính lưu dẫn. Thuốc ngấm vào cây, đi theo nhựa tới lá, hoa, có khi tới mật hoa và hạt phấn. Ong không cần bị phun trúng, chỉ cần lấy mật trên một cây đã được tưới gốc hoặc xử lý hạt giống là đã có thể mang thuốc về tổ. Đây là lý do nhóm này trở thành tâm điểm tranh luận ở nhiều nước trong hơn chục năm qua.
Lân hữu cơ là nhóm cũ, độc theo kiểu cấp tính rõ rệt. Chúng ức chế enzyme phân huỷ acetylcholine, làm tín hiệu thần kinh không tắt được. Con ong dính liều đủ cao run rẩy, bò lê, chết gần nơi bị phun hoặc ngay cửa tổ. Vì triệu chứng rõ và nhanh, người nuôi thường nhận ra đợt ngộ độc lân hữu cơ dễ hơn ngộ độc neonicotinoid liều thấp.
Carbamat cùng cơ chế với lân hữu cơ nhưng khác cấu trúc. Mức độc với ong dao động rộng giữa các hoạt chất. Một số carbamat dạng bột từng được biết là đặc biệt nguy hiểm vì hạt bột nhỏ bám vào lông ong giống như hạt phấn và được mang thẳng về tổ.
Ở Việt Nam, danh mục thay đổi theo thời gian. Một số hoạt chất từng phổ biến trong hai nhóm này đã bị loại khỏi danh mục được phép sử dụng trong những năm gần đây. Muốn biết hoạt chất nào còn được phép, bạn cần tra danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành do cơ quan quản lý ban hành, không dựa vào trí nhớ hay bài viết cũ.
Cúc tổng hợp, fipronil và avermectin: độc theo những cách khác nhau
Thuốc cúc tổng hợp cho kết quả rất độc khi thử trên ong trong phòng thí nghiệm, nhưng ngoài vườn mức thiệt hại đôi khi thấp hơn dự đoán. Một lý do được nêu nhiều là nhóm này có tác dụng xua đuổi: ong tránh đậu lên bề mặt vừa phun. Tuy vậy, xua đuổi không phải lá chắn chắc chắn. Ong bay ngang qua màn sương thuốc vẫn dính liều tiếp xúc, và khi cúc tổng hợp đi cùng một số thuốc trừ nấm thì độc tính có thể tăng lên đáng kể, chuyện sẽ nói ở bài riêng về thuốc trừ nấm.
Fipronil thuộc nhóm phenylpyrazole, chặn kênh clo mà chất dẫn truyền GABA dùng để "hãm phanh" hoạt động thần kinh. Liều gây chết cho ong của fipronil rất nhỏ, nhỏ hơn đa số thuốc cũ. Ngoài phun lá, fipronil còn có mặt trong một số dạng xử lý đất, bả diệt côn trùng, nên đường ong gặp nó không chỉ là cánh đồng.
Avermectin, gồm abamectin và emamectin, có nguồn gốc từ sản phẩm lên men của vi khuẩn đất. Nhiều người vì nghe "nguồn gốc sinh học" mà nghĩ nó nhẹ với ong, nhưng thực tế nhóm này độc cao qua tiếp xúc khi lớp thuốc còn ướt. Điểm làm giảm rủi ro là hoạt chất phân huỷ khá nhanh dưới ánh nắng, nên thời điểm phun quyết định rất nhiều.
Những nhóm thường được đánh giá ít độc với ong trưởng thành, và giới hạn của đánh giá đó
Có những hoạt chất mà thử nghiệm độc cấp tính trên ong mật trưởng thành cho kết quả thấp. Đây là thông tin hữu ích, nhưng cần đọc kèm những điều kiện sau:
- Thuốc điều hoà sinh trưởng côn trùng (ví dụ nhóm ức chế tổng hợp kitin, nhóm giống hormone non) ít giết ong trưởng thành nhưng có thể làm hỏng ấu trùng khi phấn hoa nhiễm thuốc được đem về nuôi con.
- Thuốc chọn lọc cho sâu bướm như chế phẩm Bt nhìn chung được đánh giá độc thấp với ong, vì protein độc chỉ hoạt hoá trong ruột kiềm của ấu trùng bộ cánh vảy.
- Dầu khoáng và xà phòng diệt côn trùng giết theo kiểu bít lỗ thở khi phun trúng trực tiếp, hầu như không còn tác dụng sau khi khô.
- Kết quả "độc thấp" phần lớn đo trên ong mật châu Âu. Ong không ngòi nhỏ hơn, sống và nuôi con khác, nên không thể chép thẳng kết luận sang.
- Một hoạt chất ít độc khi đứng riêng có thể trở nên độc hơn khi pha chung với hoạt chất khác trong bình phun.
Nói ngắn: "ít độc với ong" luôn cần kèm câu hỏi "với loài ong nào, ở giai đoạn nào, qua đường nào".
Vì sao cùng một nhóm lại có hoạt chất độc nặng và độc nhẹ
Ví dụ dễ thấy nhất nằm trong chính nhóm neonicotinoid. Các thử nghiệm trên ong mật cho thấy acetamiprid và thiacloprid độc thấp hơn imidacloprid, clothianidin hay thiamethoxam nhiều lần. Nghiên cứu về gen giải độc ở ong mật chỉ ra một số enzyme thuộc họ cytochrome P450 phân giải nhóm có gốc cyano nhanh hơn, nên ong kịp đào thải trước khi thuốc gây hại nặng.
Chi tiết này quan trọng vì hai lẽ. Thứ nhất, nó cho thấy "cùng nhóm" không đồng nghĩa "cùng mức độc", đọc tên nhóm trên nhãn chưa đủ. Thứ hai, khả năng giải độc là đặc điểm của từng loài ong. Bộ enzyme giúp ong mật xử lý được một hoạt chất chưa chắc có mặt, hoặc hoạt động mạnh như vậy, ở các chi ong không ngòi như Tetragonula hay Lepidotrigona. Dữ liệu về khả năng giải độc của ong không ngòi châu Á hiện còn ít.
Vì vậy, khi đọc một tài liệu kết luận hoạt chất nào đó "an toàn tương đối cho ong", bạn nên xem họ thử trên loài nào. Nếu chỉ có số liệu ong mật, hãy coi đó là điểm xuất phát, không phải lời bảo đảm cho đàn ong dú hay ong muỗi trong vườn.
Đọc thông tin độc với ong cho đúng: ba lớp cần phân biệt
Lớp thứ nhất là độc cấp tính, thường biểu thị bằng liều gây chết một nửa số ong thử nghiệm, tính bằng microgam trên mỗi con. Con số này cho biết hoạt chất mạnh tới đâu khi ong dính một liều trong thời gian ngắn. Đây là lớp dễ tìm nhất và cũng là lớp được in vào cảnh báo trên nhãn.
Lớp thứ hai là độc mãn tính và độc dưới ngưỡng gây chết: ong ăn mật nhiễm liều thấp nhiều ngày, không chết ngay nhưng bay kém, nhớ đường về tổ kém, nuôi con kém. Lớp này khó đo và khó phát hiện ngoài vườn, nhưng với một đàn ong không ngòi vốn đông chỉ vài nghìn con, hao hụt âm thầm cũng đủ làm đàn suy.
Lớp thứ ba là phơi nhiễm thực tế: thuốc được phun lúc nào, cây có đang ra hoa không, ong bay tới đâu, thuốc tồn lưu trên lá bao lâu. Một hoạt chất độc cao nhưng phun lúc không có hoa, lúc ong đã về tổ, phân huỷ nhanh, có thể gây ít thiệt hại hơn một hoạt chất độc vừa nhưng lưu dẫn vào mật suốt mùa hoa. Ba lớp này là khung để đọc các bài tiếp theo trong chuyên mục.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc trừ sâu nào độc nhất với ong?
Không có một cái tên duy nhất. Các nhóm thường được xếp độc cao gồm neonicotinoid như imidacloprid, clothianidin, thiamethoxam, lân hữu cơ, carbamat, cúc tổng hợp, fipronil và avermectin. Mức hại thực tế còn tùy đường phơi nhiễm và thời gian tồn lưu ngoài vườn.
Thuốc có nguồn gốc sinh học có an toàn cho ong không?
Không mặc nhiên. Abamectin có nguồn gốc từ vi khuẩn đất nhưng độc cao với ong khi còn ướt. Một số chế phẩm như Bt được đánh giá ít độc với ong, nhưng mỗi chế phẩm phải xét riêng chứ không suy từ chữ sinh học.
Vì sao acetamiprid được nói là ít độc với ong hơn imidacloprid?
Thử nghiệm trên ong mật cho thấy ong phân giải nhóm neonicotinoid có gốc cyano nhanh hơn nhờ một số enzyme giải độc. Kết quả này đo trên ong mật, chưa chắc áp dụng y nguyên cho ong không ngòi, nên vẫn cần thận trọng.
Thuốc điều hoà sinh trưởng có hại ong không?
Nhóm này thường ít giết ong trưởng thành nhưng có thể làm hỏng ấu trùng nếu phấn hoa nhiễm thuốc được mang về tổ. Với ong không ngòi, ấu trùng ăn trọn phần thức ăn đã được chuẩn bị sẵn trong ô, nên rủi ro này đáng để ý.
Có danh sách thuốc bị cấm vì hại ong ở Việt Nam không?
Việt Nam quản lý bằng danh mục thuốc được phép và danh mục cấm sử dụng, cập nhật theo thời gian. Lý do loại một hoạt chất không chỉ vì ong. Bạn nên tra danh mục hiện hành do cơ quan bảo vệ thực vật ban hành.
Ong ăn mật nhiễm thuốc liều thấp có sao không?
Liều thấp có thể không giết ong ngay nhưng làm giảm khả năng bay, tìm đường và nuôi con. Đó là tác động dưới ngưỡng gây chết, khó thấy ngoài vườn nhưng có thể làm đàn ong không ngòi suy dần qua nhiều tuần.