Người Maya ở bán đảo Yucatán (Mexico ngày nay) nuôi loài ong không ngòi Melipona beecheii, tiếng Maya gọi là xunan kab, trong những khúc gỗ rỗng đặt nằm ngang dưới mái che, từ trước khi người châu Âu đến châu Mỹ. Mật và sáp của loài ong này có mặt trong bữa ăn, trao đổi và đời sống cộng đồng suốt nhiều thế kỷ. Từ nửa sau thế kỷ hai mươi, nghề nuôi truyền thống này suy giảm mạnh, và hiện là đối tượng của nhiều nỗ lực ghi chép, phục hồi.
Câu chuyện của người Maya là trường hợp được tư liệu hoá rõ nhất trên thế giới về một dân tộc gắn bó lâu dài với ong không ngòi. Bài viết kể lại nghề nuôi ấy dưới góc lịch sử và văn hoá, không đi vào kỹ thuật nuôi, và rút ra vài điều đáng suy nghĩ cho những nơi khác, kể cả Việt Nam.
Xunan kab: con ong của người Maya
Trong tiếng Maya Yucatán, xunan kab thường được dịch là "quý bà ong". Đó là tên gọi dành cho Melipona beecheii, một loài ong không ngòi to vừa, hiền, đàn không lớn, phân bố từ Mexico qua Trung Mỹ. Người Maya phân biệt loài này với nhiều loài ong không ngòi khác trong rừng, mỗi loài có tên riêng, dựa vào kích thước, màu sắc, hình cửa tổ và vị mật.
Việc chọn xunan kab để nuôi không ngẫu nhiên. Loài này hiền, ít cắn khi mở tổ, chịu sống trong khúc gỗ đặt gần nhà, và cho mật đủ nhiều so với các loài ong không ngòi nhỏ trong vùng. Bán đảo Yucatán lại là vùng đất đá vôi, rừng khô theo mùa, nơi ong mật phương Tây chưa có mặt cho tới thời thuộc địa. Trong hoàn cảnh đó, xunan kab là nguồn chất ngọt và sáp chính của cư dân.
Mối quan hệ giữa người và ong ở đây không chỉ là chuyện kinh tế. Tri thức về ong được truyền miệng trong gia đình: nhận biết đàn khoẻ, mùa hoa, cách mở khúc gỗ, cách chia đàn, cách đối xử với tổ. Nhiều tư liệu nhân học ghi lại rằng việc nuôi ong gắn với phong tục, lễ cộng đồng và cách người Maya hiểu về rừng. Với người ngoài, điều này nhắc rằng một nghề nuôi ong truyền thống luôn là một phần của văn hoá, không thể tách riêng thành một quy trình sản xuất.
Khúc gỗ hobon và nhà ong
Hobon là gì. Người Maya dùng những khúc thân cây rỗng ruột, gọi là hobon, làm tổ cho ong. Khúc gỗ được chọn từ cây có lõi rỗng tự nhiên hoặc được khoét thêm, hai đầu bịt bằng nắp đá hoặc gỗ tròn, trát đất cho kín. Ong ra vào qua một lỗ nhỏ khoét ở giữa thân.
Đặt nằm ngang trong nhà ong. Các khúc hobon được xếp nằm ngang trên giàn gỗ, dưới một mái che lợp lá, tạo thành một "nhà ong" cạnh nhà ở. Mái che giúp tránh nắng gắt, mưa lớn và giữ khúc gỗ khô. Có gia đình giữ hàng chục khúc gỗ như vậy qua nhiều thế hệ.
Mở đầu khúc gỗ khi lấy mật. Khi đến mùa lấy mật, người nuôi mở nắp ở một đầu khúc gỗ, nơi ong thường xếp các bình mật, và để khu ấu trùng ở giữa không bị động. Cách bố trí tự nhiên của tổ trong khúc gỗ nằm ngang cho phép làm điều đó mà không phá cả đàn.
Tư liệu khảo cổ và cổ thư. Những vật thể bằng đá được xem là nắp bịt khúc gỗ nuôi ong đã được tìm thấy ở một số di chỉ trong vùng. Một trong ít cuốn sách cổ của người Maya còn sót lại, thường gọi là Codex Madrid, có những trang hình vẽ được nhiều nhà nghiên cứu cho là liên quan tới ong và việc nuôi ong. Cách đọc chi tiết các trang ấy vẫn còn được bàn.
Mật, sáp và vị trí trong đời sống
Mật xunan kab loãng hơn mật ong mật thông thường, có vị chua nhẹ, được dùng làm chất ngọt, làm đồ uống lên men trong một số dịp, và được dân gian dùng trong chăm sóc sức khoẻ theo kinh nghiệm truyền thống. Các cách dùng dân gian này thuộc về tư liệu văn hoá; chúng không phải bằng chứng y học, và bài viết không đưa ra khuyến nghị sức khoẻ nào.
Sáp ong cũng là sản phẩm quý. Sau khi người Tây Ban Nha tới, sáp và mật là những thứ người dân phải nộp hoặc bán cho chính quyền thuộc địa, một phần vì nhà thờ và các thiết chế thời đó cần nến. Nhiều nhà sử học xem đây là giai đoạn nghề nuôi ong không ngòi ở Yucatán được đẩy mạnh về quy mô, đồng thời bị cuốn vào một hệ thống trao đổi bất bình đẳng.
Trong các thế kỷ sau, xunan kab vẫn là một phần của đời sống làng quê Yucatán. Mỗi gia đình nuôi một số khúc gỗ, mật dùng trong nhà và trao đổi với hàng xóm. Đàn ong được chia khi có điều kiện, khúc gỗ được truyền lại cho con cháu như một thứ tài sản gia đình.
Vì sao nghề nuôi xunan kab suy giảm
Các khảo sát thực địa từ cuối thế kỷ hai mươi đến đầu thế kỷ này ghi nhận số đàn xunan kab được nuôi ở Yucatán giảm mạnh so với các thế hệ trước. Những nguyên nhân thường được nêu gồm:
- Ong mật phương Tây cho nhiều mật hơn: khi thị trường mật ong mở rộng, nhiều hộ chuyển sang nuôi ong mật trong thùng hiện đại, vì sản lượng mỗi đàn cao hơn nhiều lần.
- Ong mật lai châu Phi lan tới: dòng ong mật này cạnh tranh nguồn hoa và hốc làm tổ, đồng thời khiến việc nuôi ong nói chung đòi hỏi thay đổi tập quán.
- Mất rừng và thay đổi sử dụng đất: rừng khô bị chuyển thành đồng cỏ chăn nuôi và cánh đồng, nguồn hoa và cây có hốc giảm.
- Bão lớn: một số trận bão quét qua bán đảo đã phá huỷ nhiều nhà ong và rừng quanh làng, theo nhiều mô tả của người dân.
- Tri thức không được truyền lại: người trẻ rời làng đi làm ăn, người cao tuổi không còn người học nghề.
Điều đáng chú ý là không có nguyên nhân nào đứng riêng. Mỗi yếu tố làm nghề nuôi yếu đi một chút, và khi chúng cộng lại trong vài thập kỷ, một tập quán hàng trăm năm có thể gần như biến mất khỏi nhiều làng.
Những nỗ lực phục hồi
Từ cuối thế kỷ hai mươi, nhiều nhóm nghiên cứu, tổ chức phi lợi nhuận và hợp tác xã địa phương ở Mexico bắt đầu ghi chép, phục hồi nghề nuôi xunan kab. Các hoạt động phổ biến gồm phỏng vấn người nuôi cao tuổi để lưu lại tri thức, hỗ trợ các nhóm phụ nữ và thanh niên trong làng nuôi lại vài đàn, cải tiến một số chi tiết của khúc gỗ hoặc dùng hộp gỗ để giảm thiệt hại khi lấy mật, và tìm thị trường riêng cho mật xunan kab như một sản phẩm đặc sản gắn với văn hoá.
Không chỉ ở Yucatán, ở các vùng khác của Mexico như vùng núi Puebla và Veracruz, cộng đồng người bản địa nuôi một loài ong không ngòi khác thuộc chi Scaptotrigona trong những chiếc nồi đất. Các nỗ lực ở đó cũng đi theo hướng gắn nghề nuôi ong với bảo tồn rừng và bản sắc cộng đồng.
Những chương trình này đối diện câu hỏi khó: làm sao để nghề nuôi có thu nhập đủ hấp dẫn người trẻ mà không biến nó thành một dây chuyền sản xuất làm mất phần văn hoá vốn là lý do để bảo tồn. Không có lời giải chung; mỗi cộng đồng đang tự tìm cân bằng của mình.
Không riêng người Maya: ong không ngòi trong các nền văn hoá châu Mỹ
Người Maya là trường hợp nổi tiếng nhất, nhưng không phải duy nhất. Ở khắp châu Mỹ nhiệt đới, nhiều cộng đồng bản địa có mối quan hệ lâu đời với ong không ngòi. Các nghiên cứu dân tộc học ở lưu vực Amazon ghi nhận những cộng đồng phân biệt hàng chục loại ong không ngòi bằng tên riêng, biết loài nào cho mật ngon, loài nào cho nhiều sáp, loài nào cắn dữ, loài nào làm tổ dưới đất hay trong tổ mối. Hệ thống phân loại dân gian ấy đôi khi khớp khá sát với phân loại khoa học, có lúc còn phân biệt được những dạng mà nhà khoa học chỉ tách ra sau khi xem kỹ mẫu vật.
Cách khai thác cũng đa dạng. Có nơi chủ yếu tìm tổ trong rừng, lấy mật rồi để đàn tự phục hồi. Có nơi mang khúc gỗ có tổ về gần nhà. Có nơi dùng nồi đất, quả bầu khô hay hộp gỗ. Mỗi cách phản ánh điều kiện rừng, vật liệu sẵn có và nhu cầu của cộng đồng.
Điểm chung là tri thức về ong gắn với tri thức về rừng: biết mùa hoa của từng cây, biết cây nào hay có hốc, biết khi nào không nên lấy mật để đàn còn sức. Khi rừng mất, phần tri thức ấy cũng mất theo vì không còn chỗ để thực hành. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu coi việc ghi lại tri thức bản địa về ong không ngòi là việc cần làm khẩn trương, song song với bảo tồn chính loài ong.
Bài học cho những nơi khác, kể cả Việt Nam
Ở Việt Nam, nhiều vùng cũng có tập quán nuôi ong dú trong khúc gỗ, hộp gỗ, ống tre đặt quanh nhà, đặc biệt ở Nam Bộ, Tây Nguyên và vùng trung du. Tri thức này phần lớn được truyền miệng, ít được ghi chép bài bản. Trường hợp Maya cho thấy một tập quán như vậy có thể mai một rất nhanh khi điều kiện kinh tế và cảnh quan thay đổi, và khi mất đi thì rất khó dựng lại.
Có ba việc mà câu chuyện Maya gợi ý. Thứ nhất là ghi lại tri thức của người nuôi lâu năm: tên gọi địa phương của từng loài, cách họ nhận biết đàn, mùa hoa, những thay đổi họ thấy theo thời gian. Thứ hai là gắn việc nuôi ong với giữ cây lớn, giữ rừng quanh làng, vì không có hốc tổ và nguồn hoa thì không có ong. Thứ ba là thận trọng khi đưa các loài ong mới vào một vùng, kể cả khi chúng có vẻ cho năng suất cao hơn.
Những việc này không cần nguồn lực lớn. Một cuộc phỏng vấn ghi âm với người nuôi cao tuổi, một bộ ảnh tổ ong trong vườn, một danh sách tên gọi địa phương đã có thể là tư liệu quý cho nhà nghiên cứu sau này.
Câu hỏi thường gặp
Xunan kab nghĩa là gì?
Xunan kab là tên tiếng Maya Yucatán của loài ong không ngòi Melipona beecheii, thường được dịch là quý bà ong. Đây là loài ong mà người Maya nuôi trong khúc gỗ rỗng gần nhà từ trước khi người châu Âu tới châu Mỹ.
Hobon là gì?
Hobon là khúc thân cây rỗng mà người Maya dùng làm tổ cho ong xunan kab. Hai đầu khúc gỗ được bịt bằng nắp đá hoặc gỗ tròn trát đất, ong ra vào qua một lỗ nhỏ ở giữa. Các khúc gỗ được đặt nằm ngang trên giàn, dưới mái che.
Người Maya có nuôi ong mật không?
Trước thời thuộc địa, châu Mỹ không có ong mật Apis bản địa, nên người Maya nuôi ong không ngòi. Ong mật phương Tây chỉ được đưa tới sau này. Ngày nay nhiều hộ ở Yucatán nuôi ong mật, trong khi nghề nuôi ong không ngòi truyền thống đã giảm mạnh.
Codex Madrid có liên quan gì tới nuôi ong?
Codex Madrid là một trong số ít sách cổ của người Maya còn sót lại. Một số trang có hình vẽ mà nhiều nhà nghiên cứu cho là liên quan tới ong và việc nuôi ong. Cách diễn giải chi tiết các hình vẽ này vẫn còn được bàn luận trong giới chuyên môn.
Vì sao nghề nuôi xunan kab bị mai một?
Các nguyên nhân thường được nêu gồm việc chuyển sang nuôi ong mật cho năng suất cao hơn, sự lan tới của ong mật lai châu Phi, mất rừng, bão lớn phá nhà ong và người trẻ không còn theo nghề. Các yếu tố này cộng dồn qua nhiều thập kỷ.
Ở Việt Nam có tập quán nuôi ong không ngòi trong khúc gỗ không?
Có. Ở nhiều vùng như Nam Bộ, Tây Nguyên, người dân nuôi ong dú trong khúc gỗ, hộp gỗ hay ống tre quanh nhà. Phần lớn tri thức này được truyền miệng, chưa được ghi chép đầy đủ, nên việc lưu lại kinh nghiệm của người nuôi lâu năm rất đáng làm.