OngMuoi.comOng Muỗi
Ong không ngòi trên thế giới

Meliponini là gì: ong không ngòi trong cây gia hệ họ ong và những nét nhận diện

Meliponini là tộc ong không ngòi, họ hàng gần của ong mật và ong nghệ. Bài giải thích tên gọi, đặc điểm sinh học chung và vì sao gọi là "không ngòi".

Extreme macro of tiny dark stingless bees walking in and out of a resin entrance tube on an old tree trunk in Cuc Phuong forest, Ninh Binh, soft morning light

Meliponini là tên khoa học của tộc ong không ngòi, một nhóm ong sống thành đàn thuộc họ Apidae, cùng phân họ với ong mật (Apini), ong nghệ (Bombini) và ong lan (Euglossini). Điểm chung lớn nhất của nhóm là ngòi ở cuối bụng con cái đã tiêu giảm, không còn dùng để chích, nên người ta gọi chúng là ong không ngòi. Các tài liệu phân loại thường ghi nhận hơn năm trăm loài đã được mô tả, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt trên khắp các châu lục có khí hậu ấm.

Ở Việt Nam, những con ong nhỏ màu đen hay xám mà dân gian gọi là ong dú, ong muỗi, ong đen đều thuộc tộc này. Bài viết đặt chúng vào bức tranh rộng hơn: tên gọi Meliponini nghĩa là gì, vị trí của tộc trong cây gia hệ họ ong, những đặc điểm sinh học giúp nhà côn trùng học nhận ra một con ong không ngòi, và các điểm còn đang được giới nghiên cứu tranh luận.

Tên gọi Meliponini đến từ đâu

Tên tộc được đặt theo chi Melipona, một chi ong không ngòi lớn con ở châu Mỹ. Gốc chữ có liên quan tới chữ Hy Lạp meli, nghĩa là mật. Theo quy ước đặt tên trong động vật học, bậc tộc mang đuôi "-ini", nên ghép lại thành Meliponini. Người viết tiếng Anh gọi nhóm này là stingless bees, nghĩa đen là ong không ngòi; người Brazil dùng chữ abelhas sem ferrão, người Malaysia gọi là kelulut, người Úc gọi một số loài là sugarbag theo cách gọi của cư dân bản địa.

Cần phân biệt tên khoa học với tên dân gian. Tên khoa học được chuẩn hoá để người đọc ở mọi nước hiểu cùng một nhóm sinh vật, còn tên dân gian gắn với từng vùng và hay chồng lấn. Ở nước ta, chữ "ong dú" có nơi dùng cho mọi ong không ngòi, có nơi chỉ dùng cho loài làm tổ trong hốc cây; chữ "ong muỗi" thường chỉ những loài rất nhỏ. Khi đọc một tài liệu khoa học về ong không ngòi, bạn nên tìm tên chi (viết nghiêng, chữ đầu viết hoa, như Tetragonula) thay vì dựa vào tên gọi địa phương.

Một lưu ý nhỏ: tài liệu cũ hay xếp gần như mọi ong không ngòi châu Á vào chi Trigona. Về sau các nhà phân loại tách ra nhiều chi riêng, vì vậy cùng một loài có thể mang tên khác nhau giữa sách xuất bản cách nhau vài chục năm.

Vị trí của ong không ngòi trong họ ong

Họ Apidae rất lớn, gồm cả những loài ong sống đơn độc. Ong không ngòi thuộc nhóm "ong có giỏ phấn", tức những loài mà con cái có một vùng lõm, viền lông cứng ở đốt chày chân sau để mang phấn hoa về tổ. Nhóm này có bốn tộc còn sống:

TộcVí dụ quen thuộcKiểu sốngPhân bố chính
Apiniong mật nội, ong khoái, ong ruồiđàn lớn, sống lâu năm, có ngòichâu Á gốc, ong mật phương Tây do người đưa đi khắp nơi
Bombiniong nghệđàn nhỏ, phần lớn đàn chỉ sống một mùa, có ngòivùng ôn đới và núi cao, cả miền núi phía Bắc nước ta
Euglossiniong lanphần lớn sống đơn độc hoặc tụ nhóm lỏng lẻochỉ có ở châu Mỹ nhiệt đới
Meliponiniong dú, ong muỗi, kelulutđàn sống lâu năm, ngòi tiêu giảmvùng nhiệt đới và cận nhiệt các châu lục

Bảng cho thấy ong không ngòi không phải "ong mật bị mất ngòi". Chúng là một nhánh riêng đã tách ra từ rất lâu, có lịch sử tiến hoá dài và đa dạng hơn ong mật nhiều lần về số loài. Ong mật thật sự chỉ gồm một chi Apis với khoảng mười loài, còn ong không ngòi có hàng chục chi và hàng trăm loài.

Một điểm thú vị: trong bốn tộc, có ba tộc sống thành đàn với đẳng cấp rõ ràng (ong mật, ong nghệ, ong không ngòi). Câu hỏi đời sống xã hội phức tạp xuất hiện một lần hay nhiều lần trong nhóm này là một chủ đề tranh luận lâu năm, sẽ được nói ở phần sau.

Nhận diện một con ong không ngòi: những đặc điểm chung

Ngòi tiêu giảm. Con cái vẫn còn cấu trúc ngòi ở dạng thô sơ, quá nhỏ và yếu để chích qua da người. Vì thế ong không ngòi tự vệ bằng cách cắn, bám vào tóc, lông, hoặc ở vài nhóm châu Mỹ là tiết chất gây rát. Việc không chích được không có nghĩa là mọi loài đều hiền.

Gân cánh giảm. So với ong mật, hệ gân ở phần ngoài cánh trước của ong không ngòi đơn giản và mờ hơn nhiều. Đây là một trong những chi tiết nhà phân loại xem dưới kính lúp khi định loại, vì nó ít thay đổi theo điều kiện sống.

Giỏ phấn ở chân sau. Giống ong mật và ong nghệ, ong thợ không ngòi mang phấn về tổ trong giỏ phấn ở chân sau. Nhiều loài còn dùng giỏ phấn để chở nhựa cây, bùn hoặc vật liệu làm tổ, nên khi quan sát cửa tổ bạn có thể thấy con ong mang về những cục nhỏ màu nâu đỏ hay vàng nhạt không phải phấn.

Tuyến sáp ở mặt lưng bụng. Ong thợ không ngòi tiết sáp từ các tuyến nằm ở mặt lưng của bụng, trong khi ong mật tiết sáp ở mặt bụng. Sáp này được trộn với nhựa cây thành vật liệu gọi là cerumen để xây bình chứa và lỗ nuôi ấu trùng.

Kích thước rất dao động. Tộc này có những loài thuộc hàng ong nhỏ nhất thế giới, chỉ cỡ vài milimét, cho tới những loài Melipona to gần bằng ong mật. Vì thế kích thước không phải là tiêu chí tốt để nói một con ong có phải ong không ngòi hay không.

Đời sống đàn: điểm giống và khác ong mật

Đàn ong không ngòi thường có một ong chúa đẻ trứng, nhiều ong thợ là con cái không sinh sản hoặc sinh sản rất hạn chế, và ong đực xuất hiện theo đợt. Đàn sống nhiều năm ở cùng một chỗ, không bỏ tổ để trú đông như một số côn trùng vùng lạnh. Quy mô đàn rất khác nhau giữa các loài: có loài chỉ vài trăm con, có loài lên tới hàng chục nghìn con, nhưng phần lớn đàn nhỏ hơn đàn ong mật.

Khác biệt sinh học lớn nhất nằm ở cách nuôi ấu trùng. Ong mật cho ấu trùng ăn dần dần trong nhiều ngày rồi mới đóng nắp lỗ tổ. Ong không ngòi thì đổ đầy thức ăn lỏng vào lỗ tổ trước, ong chúa đẻ một quả trứng lên trên, rồi ong thợ đóng nắp ngay. Ấu trùng lớn lên trong một "hộp cơm" kín, không được chăm thêm. Cách nuôi này gọi là cung cấp thức ăn một lần, và nó kéo theo một chuỗi hành vi rất đặc trưng quanh lúc xây và đóng lỗ tổ.

Khác biệt thứ hai là kho chứa. Ong mật trữ mật và phấn trong chính các lỗ lục giác của bánh tổ. Ong không ngòi trữ mật và phấn trong những bình riêng hình trứng hoặc hình bầu, làm bằng cerumen, tách khỏi khu nuôi ấu trùng. Khi người nuôi nói "bầu mật", "bầu phấn", đó chính là các bình này.

Khác biệt thứ ba là cách giao tiếp nơi có hoa. Ong mật nổi tiếng với điệu múa lắc bụng báo hướng và khoảng cách. Ong không ngòi không có điệu múa đó; nhiều loài dựa vào vệt mùi đánh dấu, tiếng rung hoặc việc dẫn đường trực tiếp. Chi tiết cơ chế thuộc một chủ đề riêng về hành vi kiếm ăn.

Bao nhiêu loài, bao nhiêu chi: vì sao con số luôn thay đổi

Khi hỏi "thế giới có bao nhiêu loài ong không ngòi", câu trả lời thường gặp là hơn năm trăm loài đã được mô tả, và nhiều chuyên gia cho rằng con số thật còn cao hơn. Con số không cố định vì mấy lý do sau:

  • Nhiều vùng nhiệt đới, nhất là rừng châu Phi, Đông Nam Á và New Guinea, còn ít được khảo sát bài bản về ong nhỏ.
  • Nhiều loài trông rất giống nhau bằng mắt thường; chỉ khi so sánh kỹ hình thái hoặc dùng mã vạch ADN mới thấy là hai loài khác nhau.
  • Ngược lại, có những cái tên cũ hoá ra chỉ là một loài được đặt hai lần ở hai nơi, nên bị gộp lại khi rà soát.
  • Ranh giới giữa các chi được vẽ lại theo dữ liệu phân tử, khiến cùng một loài chuyển từ chi này sang chi khác.
  • Mẫu vật chuẩn của nhiều loài mô tả từ thế kỷ trước nằm rải rác ở bảo tàng các nước, việc đối chiếu mất nhiều năm.

Phần lớn số loài tập trung ở châu Mỹ nhiệt đới. Châu Á – Úc đứng sau, còn châu Phi có số loài ít hơn hẳn. Vì thế khi đọc một con số cụ thể, bạn nên xem nó lấy từ bản rà soát năm nào và phạm vi vùng nào, thay vì coi là con số tuyệt đối.

Những câu hỏi còn đang tranh luận

Quan hệ họ hàng gần nhất. Theo hình thái và tập tính, ong không ngòi và ong mật từng được xem là hai nhánh gần nhau nhất vì cùng có đàn lâu năm, đẳng cấp phân hoá rõ. Phần lớn các phân tích di truyền về sau lại xếp ong không ngòi gần ong nghệ hơn. Nếu đúng như vậy, đời sống xã hội phức tạp có thể đã hình thành hai lần độc lập, hoặc hình thành một lần rồi mất đi ở nhánh khác.

Ranh giới loài trong các nhóm khó. Ở châu Á, một số nhóm trong chi Tetragonula gồm những dạng gần như không phân biệt được bằng hình thái. Dữ liệu di truyền cho thấy có những loài "ẩn" bên trong một cái tên cũ. Đây là lý do tài liệu nghiêm túc hay ghi "phân loại còn được xem lại".

Vì sao ngòi tiêu giảm. Có giả thuyết cho rằng việc sống trong hốc kín, tự vệ bằng cửa tổ hẹp và nhựa dính đã làm ngòi mất dần ý nghĩa. Giả thuyết khác nhấn mạnh chi phí của việc tạo nọc. Hiện chưa có câu trả lời được đồng thuận.

Quy mô thật của sự suy giảm. Nhiều nơi ghi nhận ong không ngòi giảm theo mất rừng, nhưng dữ liệu theo dõi dài hạn còn ít, nhất là ở châu Á và châu Phi.

Đọc tài liệu về ong không ngòi cho đúng

Vì tên gọi dân gian chồng chéo và phân loại hay thay đổi, người đọc dễ gặp những bài viết gán một đặc điểm của loài này cho cả tộc. Ví dụ, câu "ong không ngòi cho rất ít mật" đúng với nhiều loài tí hon nhưng không đúng với vài loài Melipona hay Heterotrigona. Câu "ong không ngòi hoàn toàn vô hại" bỏ qua những loài cắn rất dai hoặc tiết chất gây bỏng da.

Cách đọc an toàn là tự hỏi ba câu: bài đang nói về loài hay chi nào, dữ liệu lấy ở nước nào, và đó là quan sát một đàn hay nghiên cứu nhiều đàn. Nếu một tài liệu nói chung chung về "ong không ngòi" mà không có tên chi, hãy hiểu đó là xu hướng chung chứ không phải quy luật áp cho mọi loài.

Khi cần định loại một mẫu ong cụ thể ở Việt Nam, cách đáng tin là nhờ phòng thí nghiệm côn trùng của viện, trường có chuyên môn, kèm ảnh chụp rõ, mẫu vật bảo quản đúng và thông tin nơi thu. Định loại qua một tấm ảnh trên mạng chỉ cho kết quả tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Ong không ngòi có phải là ong mật bị đột biến mất ngòi không?

Không. Ong không ngòi là một tộc riêng tên Meliponini, tách khỏi tổ tiên chung với ong mật từ rất lâu trong lịch sử tiến hoá. Chúng có cách nuôi ấu trùng, cách trữ thức ăn và cách chia đàn khác ong mật, không phải ong mật bị mất ngòi.

Ong không ngòi có hoàn toàn không cắn người không?

Không đúng. Ngòi của chúng không chích được, nhưng nhiều loài vẫn cắn bằng hàm, bám vào tóc và chui vào tai, mũi khi tổ bị phá. Vài loài châu Mỹ còn tiết chất gây rát da. Mức độ hung dữ khác nhau rất nhiều giữa các loài.

Vì sao sách cũ gọi mọi ong không ngòi châu Á là Trigona?

Trong giai đoạn đầu, các nhà phân loại xếp nhiều loài vào chi lớn Trigona. Khi có thêm mẫu vật và dữ liệu di truyền, chi này được tách thành nhiều chi như Tetragonula, Lepidotrigona, Heterotrigona. Vì vậy cùng một loài có thể mang tên khác nhau trong sách cũ và mới.

Ong không ngòi có ngủ đông không?

Ong không ngòi sống ở vùng ấm nên không có giai đoạn ngủ đông thật sự như nhiều côn trùng ôn đới. Khi trời lạnh hoặc mưa kéo dài, đàn giảm hoạt động, ít bay ra ngoài và sống nhờ kho mật, phấn đã trữ trong các bình.

Ong không ngòi và ong nghệ có quan hệ gì?

Cả hai thuộc nhóm ong có giỏ phấn trong họ Apidae. Nhiều phân tích di truyền xếp ong không ngòi gần ong nghệ hơn là gần ong mật, dù về đời sống đàn thì ong không ngòi giống ong mật hơn. Câu hỏi này vẫn đang được nghiên cứu.

Có cách nào phân biệt ong không ngòi với ruồi nhỏ không?

Ong có hai đôi cánh, râu dài gấp khúc và giỏ phấn ở chân sau; ruồi chỉ có một đôi cánh, râu thường rất ngắn. Nhìn con vật đang mang cục phấn hoặc nhựa ở chân sau là dấu hiệu dễ nhận nhất của ong không ngòi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.