OngMuoi.comOng Muỗi
Ong không ngòi trên thế giới

Ong kelulut và ong không ngòi châu Á: từ Ấn Độ, Malaysia tới New Guinea

Kelulut là tên tiếng Mã Lai của ong không ngòi. Châu Á có nhiều chi ong không ngòi, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ đều có nghề nuôi và tên gọi riêng.

A row of small wooden bee boxes on low stands under rubber trees in a Tay Ninh plantation, tiny bees at resin entrances, worker in a conical hat seen from behind

Kelulut là tên gọi tiếng Mã Lai của ong không ngòi, được dùng phổ biến ở Malaysia, Brunei và một phần Indonesia; mật của chúng thường được bán dưới tên mật kelulut. Kelulut không phải một loài riêng mà là tên chung cho nhiều loài, trong đó Heterotrigona itama là loài được nuôi nhiều nhất ở Malaysia. Rộng hơn, ong không ngòi châu Á trải từ Ấn Độ, Sri Lanka qua Đông Nam Á tới New Guinea, với nhiều chi khác nhau và mỗi nước một tên gọi.

Bài viết điểm lại các chi ong không ngòi chính của châu Á, cách mỗi nước gọi và sử dụng chúng, và vì sao Đông Nam Á là vùng đáng chú ý của tộc này. Phần riêng về các loài ở Việt Nam được trình bày trong danh mục khác của trang, nên ở đây chỉ nhắc khi cần so sánh.

Tên gọi ong không ngòi ở các nước châu Á

Biết tên gọi địa phương giúp bạn tra tài liệu và hiểu nhãn sản phẩm của từng nước. Lưu ý mỗi tên là tên chung cho nhiều loài, không phải tên một loài.

Nước, vùngTên gọi thường gặpGhi chú
Malaysia, Bruneikelulutnghề nuôi phát triển mạnh trong vài thập kỷ gần đây
Indonesiaklanceng (tiếng Java), lebah trigonanhiều đảo, nhiều loài; tên gọi thay đổi theo vùng
Thái Lanchanarongcó nghiên cứu về nuôi và thụ phấn ở các trường đại học
Philippineslukot, kiwot tuỳ vùngcó các chương trình nuôi ong không ngòi cho thụ phấn
Ấn Độ, Sri Lankadammar bee trong tài liệu tiếng Anh; ở bang Kerala, mật gọi là cheruthenchủ yếu thuộc chi Tetragonula
Việt Namong dú, ong muỗi, ong đentên dân gian chồng lấn, xem danh mục các loài ở Việt Nam

Sự đa dạng tên gọi phản ánh một thực tế: ở nhiều nước châu Á, người dân biết ong không ngòi từ lâu, nhưng nghề nuôi có hệ thống và nghiên cứu khoa học thì mới phát triển mạnh trong vài thập kỷ. Vì vậy cùng một loài có thể có tên dân gian khác nhau giữa hai tỉnh, và có những tên dân gian gộp nhiều loài.

Khi đọc nhãn mật nhập khẩu ghi kelulut hay trigona, bạn chỉ biết đó là mật ong không ngòi, chưa biết loài nào. Thông tin loài cụ thể, nếu có, thường nằm ở hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất chứ không phải tên thương mại.

Các chi ong không ngòi chính ở châu Á

Tetragonula. Chi phổ biến và rộng nhất, có mặt từ Ấn Độ tới Úc. Gồm nhiều loài nhỏ, màu tối, làm tổ trong hốc cây, hốc tường, ống tre. Phân loại trong chi này rất khó vì nhiều loài gần như giống hệt nhau; tài liệu chuyên môn thường ghi "nhóm loài" thay vì một tên loài.

Heterotrigona. Loài Heterotrigona itama to hơn Tetragonula, đàn đông, cho mật tương đối nhiều so với các ong không ngòi khác trong vùng, nên trở thành loài chủ lực của nghề nuôi kelulut ở Malaysia.

Geniotrigona. Loài Geniotrigona thoracica thuộc hàng ong không ngòi to của châu Á, ngực màu nâu đỏ, cửa tổ thường rộng. Được nuôi ở Malaysia và nhiều nước lân cận.

Lepidotrigona. Những loài có cửa tổ hình phễu đặc trưng, phân bố ở nhiều nước Đông Nam Á và phía nam Trung Quốc.

Homotrigona, Lophotrigona, Tetrigona. Các chi ít gặp hơn với người nuôi nhưng quan trọng về đa dạng sinh học; một số loài có tổ lớn, ống cửa dài hoặc hình dạng lạ.

Lisotrigona, Pariotrigona. Những ong không ngòi tí hon thuộc hàng nhỏ nhất thế giới, đàn nhỏ, tổ trong khe hẹp. Ong muỗi ở Việt Nam thuộc nhóm này và có danh mục riêng trên trang.

Malaysia và nghề nuôi kelulut

Malaysia là nước châu Á có nghề nuôi ong không ngòi phát triển nổi bật nhất. Từ đầu thế kỷ này, nuôi kelulut được nhiều chương trình nông nghiệp khuyến khích như một hoạt động phụ cho nông hộ, đặt hộp ong trong vườn cây ăn trái, vườn dừa, đồn điền. Các trường đại học và viện nghiên cứu nông nghiệp của Malaysia có nhiều công trình về sinh học, thụ phấn và chất lượng mật của các loài kelulut.

Một dấu mốc đáng chú ý là việc Malaysia ban hành tiêu chuẩn quốc gia riêng cho mật kelulut, thay vì dùng tiêu chuẩn viết cho mật ong mật. Lý do là mật ong không ngòi có độ ẩm cao và vị chua hơn, nếu đem so với tiêu chuẩn mật ong thông thường sẽ dễ bị đánh giá là "không đạt". Chi tiết các chỉ tiêu phân tích thuộc danh mục riêng về mật ong không ngòi qua phân tích.

Sự phát triển nhanh cũng kéo theo những câu hỏi mà giới nghiên cứu Malaysia đặt ra: khai thác đàn từ rừng để đưa vào nuôi có làm suy giảm quần thể hoang dã không, việc vận chuyển đàn giữa các bang có trộn lẫn quần thể vốn tách biệt không, và làm sao kiểm soát chất lượng mật khi số người nuôi tăng nhanh. Đây là những câu hỏi mà bất kỳ nước nào muốn phát triển nghề nuôi ong không ngòi, kể cả Việt Nam, cũng sẽ gặp.

Thái Lan, Indonesia, Philippines: mỗi nước một hướng

Ở Thái Lan, ong chanarong được nghiên cứu nhiều ở các trường đại học, đặc biệt về thụ phấn cho cây ăn trái và cây trồng trong nhà màng. Nhiều nghiên cứu tập trung vào các loài Tetragonula và Lepidotrigona địa phương. Một số vùng nông thôn có tập quán nuôi ong trong khúc gỗ, hộp gỗ gần nhà, tương tự Việt Nam.

Indonesia, với hàng nghìn đảo, có đa dạng ong không ngòi rất lớn và còn nhiều loài chưa được nghiên cứu kỹ. Ở Java và một số đảo khác, người dân nuôi ong klanceng trong ống tre hoặc hộp gỗ nhỏ; mật và keo được dùng trong gia đình và bán ở chợ địa phương. Các đảo phía đông như Sulawesi có những nhóm ong không ngòi đặc hữu.

Ở Philippines, ong lukot thuộc chi Tetragonula được nuôi trong vỏ dừa, hộp gỗ, và có những chương trình gắn nuôi ong với thụ phấn cho vườn dừa, cây ăn trái. Nhiều tài liệu của Philippines nhấn mạnh vai trò thụ phấn hơn là sản lượng mật.

Điểm chung của ba nước là nghề nuôi ong không ngòi đang chuyển từ tập quán gia đình sang hoạt động có tổ chức hơn, kèm theo nhu cầu chuẩn hoá tên loài, kiểm soát chất lượng và bảo vệ quần thể hoang dã.

Nam Á: Ấn Độ và Sri Lanka

Ở Nam Á, ong không ngòi chủ yếu thuộc chi Tetragonula, phân bố ở phía nam và đông bắc Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh. Trong tài liệu tiếng Anh của Ấn Độ, chúng thường được gọi là dammar bee, có lẽ vì liên quan tới nhựa cây mà ong thu về làm tổ. Loài hay được nhắc là Tetragonula iridipennis, dù phân loại của nhóm này còn được xem lại.

Bang Kerala ở miền nam Ấn Độ có tập quán nuôi ong không ngòi lâu đời, mật được gọi là cheruthen, nghĩa là "mật nhỏ". Mật này có vị trí riêng trong các bài thuốc dân gian của y học truyền thống Ấn Độ. Những công dụng dân gian ấy thuộc về tư liệu văn hoá; chúng chưa được chứng minh như thuốc và không nên dùng thay điều trị y tế.

Các nghiên cứu ở Ấn Độ cũng quan tâm tới vai trò thụ phấn của ong không ngòi cho cây trồng nhiệt đới như dừa, xoài, một số cây gia vị, và tới việc giữ hốc làm tổ trong cảnh quan nông nghiệp. Như nhiều nơi khác, dữ liệu theo dõi quần thể dài hạn còn ít. Ở Sri Lanka, ong không ngòi cũng được biết đến trong đời sống nông thôn, và một số nghiên cứu đã bắt đầu khảo sát các loài có trên đảo.

New Guinea và các đảo phía đông: vùng còn nhiều khoảng trống

Đi về phía đông của Đông Nam Á, qua Sulawesi, quần đảo Maluku tới New Guinea, thành phần ong không ngòi thay đổi dần. Đây là vùng chuyển tiếp giữa hệ động vật châu Á và hệ động vật châu Úc, nơi các nhà sinh học vẫn dùng những đường ranh giới cổ điển như đường Wallace để mô tả sự thay đổi thành phần loài. Ong không ngòi cũng phản ánh sự chuyển tiếp đó: một số chi phổ biến ở bán đảo Mã Lai và Borneo thưa dần hoặc vắng mặt, trong khi Tetragonula và Austroplebeia trở nên nổi bật hơn khi tới gần Úc.

New Guinea là hòn đảo nhiệt đới rất lớn, có rừng mưa từ đồng bằng tới vùng núi cao, nhưng hiểu biết về ong không ngòi ở đây còn hạn chế. Nhiều mẫu vật trong bảo tàng được thu từ hàng chục năm trước, chưa được định loại lại bằng phương pháp hiện đại. Các nhà nghiên cứu cho rằng số loài thực tế có thể cao hơn những gì đang được ghi nhận.

Sulawesi có những nhóm ong không ngòi được xem là đặc hữu của đảo, ví dụ được nhắc trong tài liệu là chi Wallacetrigona, đặt tên theo nhà tự nhiên học Alfred Russel Wallace. Điều này cho thấy các đảo lớn trong vùng có thể là nơi hình thành những dòng ong riêng, tương tự những gì đã được ghi nhận ở chim và thú.

Với người đọc quan tâm tới đa dạng sinh học, vùng này nhắc rằng bản đồ ong không ngòi châu Á vẫn còn nhiều mảnh trống. Bất kỳ con số tổng nào về số loài ở châu Á cũng nên được đọc như con số tạm thời.

Vì sao Đông Nam Á là vùng đáng chú ý

Trong phạm vi châu Á – Úc, Đông Nam Á, nhất là bán đảo Mã Lai và Borneo, có số chi ong không ngòi nhiều nhất. Các nhà nghiên cứu đưa ra mấy lý do:

  • Rừng mưa nhiệt đới tồn tại lâu dài trong vùng, tạo điều kiện ổn định cho các dòng ong không ngòi phân hoá.
  • Rừng có nhiều cây họ Dầu và các cây tiết nhựa, nguồn vật liệu làm tổ dồi dào.
  • Địa hình đảo và bán đảo, cộng với thay đổi mực nước biển trong lịch sử, có lúc nối có lúc tách các vùng, thúc đẩy hình thành loài mới.
  • Đa dạng thực vật cao tạo ra nhiều nguồn hoa quanh năm, hợp với đàn ong sống liên tục ở một chỗ.

Việt Nam nằm ở rìa phía bắc của vùng đa dạng này. Điều đó có nghĩa nước ta có nhiều chi chung với Thái Lan, Lào, Campuchia và Malaysia, nhưng cũng có thể có những quần thể thích nghi riêng với mùa đông lạnh hơn ở miền Bắc. Đây là một trong những câu hỏi nghiên cứu còn bỏ ngỏ.

Câu hỏi thường gặp

Kelulut là con gì?

Kelulut là tên tiếng Mã Lai chỉ chung các loài ong không ngòi, dùng ở Malaysia, Brunei và một phần Indonesia. Đây không phải tên một loài. Loài được nuôi nhiều nhất dưới tên kelulut ở Malaysia là Heterotrigona itama.

Mật kelulut có phải là mật ong dú không?

Cả hai đều là mật ong không ngòi, nhưng thường đến từ các loài khác nhau và vùng hoa khác nhau. Mật kelulut ở Malaysia hay từ Heterotrigona itama hoặc Geniotrigona thoracica; mật ong dú ở Việt Nam đến từ các loài bản địa. Vị và thành phần có thể khác.

Ong không ngòi châu Á có ở Trung Quốc không?

Có, nhưng chủ yếu ở các vùng phía nam ấm áp như Vân Nam, Quảng Tây và đảo Hải Nam. Miền bắc Trung Quốc có mùa đông lạnh nên không có ong không ngòi trong tự nhiên.

Vì sao Malaysia có tiêu chuẩn riêng cho mật kelulut?

Mật ong không ngòi có độ ẩm cao và vị chua hơn mật ong mật, nên khi đánh giá theo tiêu chuẩn viết cho mật ong mật thường bị coi là không đạt. Tiêu chuẩn riêng giúp đánh giá đúng đặc tính tự nhiên của loại mật này.

Có nên nhập đàn kelulut từ Malaysia về Việt Nam không?

Không nên. Đưa đàn ong từ nước khác vào có thể mang theo ký sinh, mầm bệnh và cạnh tranh với ong bản địa, đồng thời phải tuân thủ quy định kiểm dịch. Việt Nam có nhiều loài ong không ngòi bản địa phù hợp hơn để nghiên cứu và nuôi.

Châu Á có bao nhiêu loài ong không ngòi?

Chưa có con số chắc chắn vì nhiều vùng như Borneo, New Guinea, các đảo Indonesia còn ít được khảo sát, và phân loại của chi Tetragonula đang được xem lại. Các tài liệu thường nêu con số theo từng bản rà soát, nên bạn cần xem năm và phạm vi của nguồn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.